(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fortunato
B1
aggettivo + sostantivo B1 Tổng quát

fortunato

/ˌfortuˈnaːto/
người may mắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fortunato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che, ha o porta fortuna; che è accompagnato da circostanze favorevoli.

Ý nghĩa của "fortunato" trong tiếng Việt

Một người may mắn hoặc có vận may tốt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fortunato"

  • "È stato molto fortunato a trovare quel lavoro."

    "Anh ấy đã rất may mắn khi tìm được công việc đó."

  • "Si sente fortunato ad avere una famiglia così unita."

    "Anh ấy cảm thấy may mắn khi có một gia đình gắn bó như vậy."

Cách dùng "fortunato" & Ghi chú

Cách dùng "fortunato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'fortunato' có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả một người hoặc sự vật mang lại may mắn, hoặc như một danh từ để chỉ một người may mắn. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'fortunato' (may mắn do yếu tố khách quan) và 'contento' (hạnh phúc, mãn nguyện từ bên trong).

Ngữ pháp & Chia từ "fortunato" (Grammatica)