pugnale
Định nghĩa & Giải nghĩa "pugnale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Arma bianca corta a lama acuminata, simile a un coltello ma più sottile e appuntita, usata per offendere.
Ý nghĩa của "pugnale" trong tiếng Việt
Một loại dao ngắn, nhọn được sử dụng làm vũ khí.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pugnale"
-
"Il sicario estrasse un pugnale dalla manica."
"Tên sát thủ rút một con dao găm từ tay áo."
-
"Il museo espone una collezione di pugnali antichi."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập dao găm cổ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pugnale"
Đồng nghĩa
Cách dùng "pugnale" & Ghi chú
Cách dùng "pugnale" đúng ngữ cảnh
Pugnale thường được dịch là dao găm hoặc đoản đao. Cần phân biệt với 'coltello' (dao) là một vật dụng thông thường, trong khi 'pugnale' mang tính chất vũ khí.
Ngữ pháp & Chia từ "pugnale" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il pugnale |
Il pugnale era affilato e pronto all'uso.
(Con dao găm rất sắc bén và sẵn sàng để sử dụng.)
|
| Với mạo từ xác định | i pugnali |
I pugnali antichi sono esposti nel museo.
(Những con dao găm cổ được trưng bày trong bảo tàng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un pugnale |
Ho trovato un pugnale arrugginito nel giardino.
(Tôi tìm thấy một con dao găm bị rỉ sét trong vườn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il pugnale antico era affilato e pericoloso."
"Con dao găm cổ xưa rất sắc bén và nguy hiểm."
-
"Lo spadaccino nascose il pugnale sotto il mantello."
"Người đấu kiếm giấu con dao găm dưới áo choàng."
-
"La polizia ha trovato il pugnale insanguinato sulla scena del crimine."
"Cảnh sát đã tìm thấy con dao găm dính máu tại hiện trường vụ án."