(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pugnale
B1
sostantivo B1 Vũ khí học, Lịch sử

pugnale

/puɲˈɲale/
dao găm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pugnale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Arma bianca corta a lama acuminata, simile a un coltello ma più sottile e appuntita, usata per offendere.

Ý nghĩa của "pugnale" trong tiếng Việt

Một loại dao ngắn, nhọn được sử dụng làm vũ khí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pugnale"

  • "Il sicario estrasse un pugnale dalla manica."

    "Tên sát thủ rút một con dao găm từ tay áo."

  • "Il museo espone una collezione di pugnali antichi."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập dao găm cổ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pugnale"

Đồng nghĩa

stiletto (dao găm nhọn)

Cách dùng "pugnale" & Ghi chú

Cách dùng "pugnale" đúng ngữ cảnh

Pugnale thường được dịch là dao găm hoặc đoản đao. Cần phân biệt với 'coltello' (dao) là một vật dụng thông thường, trong khi 'pugnale' mang tính chất vũ khí.

Ngữ pháp & Chia từ "pugnale" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il pugnale
Il pugnale era affilato e pronto all'uso.
(Con dao găm rất sắc bén và sẵn sàng để sử dụng.)
Với mạo từ xác định i pugnali
I pugnali antichi sono esposti nel museo.
(Những con dao găm cổ được trưng bày trong bảo tàng.)
Với mạo từ không xác định un pugnale
Ho trovato un pugnale arrugginito nel giardino.
(Tôi tìm thấy một con dao găm bị rỉ sét trong vườn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il pugnale antico era affilato e pericoloso."

    "Con dao găm cổ xưa rất sắc bén và nguy hiểm."

  • "Lo spadaccino nascose il pugnale sotto il mantello."

    "Người đấu kiếm giấu con dao găm dưới áo choàng."

  • "La polizia ha trovato il pugnale insanguinato sulla scena del crimine."

    "Cảnh sát đã tìm thấy con dao găm dính máu tại hiện trường vụ án."