puntualità
/puntwalitaˈ/
tính đúng giờ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "puntualità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'essere puntuale; l'abitudine di arrivare o fare qualcosa all'ora stabilita.
Ý nghĩa của "puntualità" trong tiếng Việt
Sự đúng giờ; tính đúng giờ; đức tính đúng giờ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "puntualità"
-
"La puntualità è una virtù."
"Đúng giờ là một đức tính tốt."
-
"Apprezzo molto la sua puntualità."
"Tôi rất coi trọng tính đúng giờ của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "puntualità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "puntualità" & Ghi chú
Cách dùng "puntualità" đúng ngữ cảnh
Puntualità ám chỉ việc đúng giờ, coi trọng thời gian. Trong tiếng Ý, cũng như tiếng Việt, đây là một đức tính tốt.
Ngữ pháp & Chia từ "puntualità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la puntualità |
La puntualità è una virtù apprezzata.
(Đúng giờ là một đức tính đáng quý.)
|
| Với mạo từ xác định | le puntualità |
Le puntualità ai meeting sono fondamentali per il successo.
(Sự đúng giờ tại các cuộc họp là yếu tố cơ bản để thành công.)
|
| Với mạo từ không xác định | puntualità |
Avere puntualità dimostra rispetto.
(Có sự đúng giờ chứng tỏ sự tôn trọng.)
|