(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ritardo
B1
sostantivo B1 General

ritardo

/riˈtardo/
chậm trễ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ritardo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Superamento dei termini previsti per un determinato atto o adempimento; indugio, lentezza.

Ý nghĩa của "ritardo" trong tiếng Việt

Chậm trễ, muộn hơn thời gian đúng, dự kiến hoặc thông thường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ritardo"

  • "Il treno è arrivato in ritardo."

    "Tàu đã đến trễ."

  • "C'è stato un ritardo nella consegna del pacco."

    "Đã có sự chậm trễ trong việc giao bưu kiện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ritardo"

Đồng nghĩa

tardi (muộn) indugio (sự trì hoãn)

Trái nghĩa

Cách dùng "ritardo" & Ghi chú

Cách dùng "ritardo" đúng ngữ cảnh

Từ 'ritardo' thường được dùng để chỉ sự chậm trễ về thời gian, có thể áp dụng cho người, vật, hoặc sự kiện. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của 'chậm trễ' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "ritardo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il ritardo
Il ritardo del treno ha causato problemi a molti passeggeri.
(Sự chậm trễ của chuyến tàu đã gây ra vấn đề cho nhiều hành khách.)
Với mạo từ xác định i ritardi
I ritardi nei pagamenti possono danneggiare la tua reputazione.
(Sự chậm trễ trong thanh toán có thể làm tổn hại đến danh tiếng của bạn.)
Với mạo từ không xác định un ritardo
C'è stato un ritardo a causa del traffico.
(Đã có một sự chậm trễ do giao thông.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è un ritardo di dieci minuti alla partenza del treno."

    "Có một sự chậm trễ mười phút trong việc khởi hành của tàu."

  • "A causa del traffico, ho avuto un ritardo al mio appuntamento."

    "Vì giao thông, tôi đã bị trễ cuộc hẹn."

  • "È stato segnalato un ritardo nella consegna del pacco."

    "Đã có thông báo về một sự chậm trễ trong việc giao kiện hàng."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il treno è arrivato con un ritardo di venti minuti a causa del maltempo."

    "Chuyến tàu đến trễ hai mươi phút do thời tiết xấu."

  • "Il ritardo nella consegna del progetto ha causato problemi all'intera squadra."

    "Sự chậm trễ trong việc giao dự án đã gây ra vấn đề cho toàn bộ nhóm."

  • "Non tollero il ritardo, la puntualità è essenziale per me."

    "Tôi không chấp nhận sự chậm trễ, đúng giờ là điều cần thiết đối với tôi."