(Vị trí top_banner)
Hình minh họa purificato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

purificato

/purifiˈkaːto/
đã được làm sạch
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "purificato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Reso puro, libero da impurità o contaminazioni.

Ý nghĩa của "purificato" trong tiếng Việt

Đã được làm sạch hoặc thanh khiết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "purificato"

  • "L'acqua è stata purificata per renderla potabile."

    "Nước đã được làm sạch để có thể uống được."

  • "Dopo la confessione, si sentì purificato dai suoi peccati."

    "Sau khi xưng tội, anh ấy cảm thấy tâm hồn mình đã được thanh lọc khỏi những tội lỗi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "purificato"

Đồng nghĩa

depurato (đã được làm sạch, giải độc) mondato (đã được gọt vỏ, làm sạch)

Trái nghĩa

sporcato (đã bị làm bẩn) contaminato (đã bị ô nhiễm)

Cách dùng "purificato" & Ghi chú

Cách dùng "purificato" đúng ngữ cảnh

Từ 'purificato' mang nghĩa đã được làm sạch, tinh khiết, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Nó có thể được sử dụng để mô tả vật chất, tinh thần, hoặc một quá trình nào đó. Cần chú ý đến sự khác biệt so với các từ đồng nghĩa khác để chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "purificato" (Grammatica)