purificato
Định nghĩa & Giải nghĩa "purificato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Reso puro, libero da impurità o contaminazioni.
Ý nghĩa của "purificato" trong tiếng Việt
Đã được làm sạch hoặc thanh khiết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "purificato"
-
"L'acqua è stata purificata per renderla potabile."
"Nước đã được làm sạch để có thể uống được."
-
"Dopo la confessione, si sentì purificato dai suoi peccati."
"Sau khi xưng tội, anh ấy cảm thấy tâm hồn mình đã được thanh lọc khỏi những tội lỗi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "purificato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "purificato" & Ghi chú
Cách dùng "purificato" đúng ngữ cảnh
Từ 'purificato' mang nghĩa đã được làm sạch, tinh khiết, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Nó có thể được sử dụng để mô tả vật chất, tinh thần, hoặc một quá trình nào đó. Cần chú ý đến sự khác biệt so với các từ đồng nghĩa khác để chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.