contaminato
Định nghĩa & Giải nghĩa "contaminato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è stato esposto a sostanze inquinanti o a influenze negative, compromettendone la purezza o l'integrità.
Ý nghĩa của "contaminato" trong tiếng Việt
Bị ảnh hưởng bởi dấu vết của điều gì đó xấu về mặt đạo đức hoặc không mong muốn; bị ô nhiễm, vấy bẩn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "contaminato"
-
"L'acqua del fiume è contaminata da sostanze chimiche."
"Nước sông bị ô nhiễm bởi các hóa chất."
-
"La sua reputazione è stata contaminata dalle accuse di corruzione."
"Danh tiếng của anh ấy đã bị vấy bẩn bởi những cáo buộc tham nhũng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contaminato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "contaminato" & Ghi chú
Cách dùng "contaminato" đúng ngữ cảnh
Từ 'contaminato' trong tiếng Ý mang nghĩa 'bị ô nhiễm', 'bị vấy bẩn'. Nó có thể dùng để chỉ sự ô nhiễm về mặt vật chất (ví dụ: không khí, nước) hoặc về mặt đạo đức, tinh thần (ví dụ: tư tưởng, xã hội). Cần phân biệt với 'sporco' (bẩn) vì 'contaminato' thường mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn, liên quan đến sự ảnh hưởng tiêu cực và lâu dài.
Ngữ pháp & Chia từ "contaminato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'acqua del fiume è contaminata dai rifiuti industriali."
"Nước sông bị ô nhiễm bởi rác thải công nghiệp."
-
"Le mele contaminate sono state ritirate dal mercato."
"Những quả táo bị ô nhiễm đã bị thu hồi khỏi thị trường."
-
"Il suolo contaminato rende difficile la coltivazione."
"Đất bị ô nhiễm gây khó khăn cho việc canh tác."
-
"L'aria contaminata della città rende difficile respirare."
"Không khí ô nhiễm của thành phố khiến việc thở trở nên khó khăn."
-
"Abbiamo scoperto un pozzo contaminato vicino alla fabbrica."
"Chúng tôi đã phát hiện ra một giếng nước bị ô nhiễm gần nhà máy."
-
"Il cibo contaminato può causare gravi problemi di salute."
"Thực phẩm bị ô nhiễm có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."