puzzare
Định nghĩa & Giải nghĩa "puzzare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Emanare un odore sgradevole e intenso.
Ý nghĩa của "puzzare" trong tiếng Việt
Mùi hôi nồng nặc, khó chịu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "puzzare"
-
"Questi calzini puzzano terribilmente."
"Đôi tất này bốc mùi kinh khủng."
-
"La spazzatura abbandonata in strada ha cominciato a puzzare con il caldo."
"Rác thải bỏ trên đường bắt đầu bốc mùi khi trời nóng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "puzzare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "puzzare" & Ghi chú
Cách dùng "puzzare" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ những mùi hôi rất khó chịu, mạnh hơn so với 'avere un cattivo odore'. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'puzzare' (nội động từ) và 'far puzzare' (ngoại động từ, làm cho cái gì đó bốc mùi).