(Vị trí top_banner)
Hình minh họa puzzare
B1
verbo intransitivo B1 Ngữ vựng chung

puzzare

/putˈtsare/
bốc mùi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "puzzare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Emanare un odore sgradevole e intenso.

Ý nghĩa của "puzzare" trong tiếng Việt

Mùi hôi nồng nặc, khó chịu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "puzzare"

  • "Questi calzini puzzano terribilmente."

    "Đôi tất này bốc mùi kinh khủng."

  • "La spazzatura abbandonata in strada ha cominciato a puzzare con il caldo."

    "Rác thải bỏ trên đường bắt đầu bốc mùi khi trời nóng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "puzzare"

Đồng nghĩa

fetere (bốc mùi hôi thối) mandare cattivo odore (tỏa ra mùi khó chịu)

Trái nghĩa

Cách dùng "puzzare" & Ghi chú

Cách dùng "puzzare" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ những mùi hôi rất khó chịu, mạnh hơn so với 'avere un cattivo odore'. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'puzzare' (nội động từ) và 'far puzzare' (ngoại động từ, làm cho cái gì đó bốc mùi).

Ngữ pháp & Chia từ "puzzare" (Grammatica)