questionario
Định nghĩa & Giải nghĩa "questionario"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un insieme di domande scritte, utilizzate per raccogliere informazioni o opinioni da un gruppo di persone.
Ý nghĩa của "questionario" trong tiếng Việt
Một bộ câu hỏi được in hoặc viết sẵn với các lựa chọn trả lời, được thiết kế cho mục đích khảo sát hoặc nghiên cứu thống kê.
Câu ví dụ tiếng Ý với "questionario"
-
"Ho compilato un questionario sulla mia esperienza di viaggio."
"Tôi đã điền vào một bảng câu hỏi về trải nghiệm du lịch của mình."
-
"L'azienda ha distribuito un questionario per valutare la soddisfazione dei clienti."
"Công ty đã phát một bảng câu hỏi để đánh giá sự hài lòng của khách hàng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "questionario"
Đồng nghĩa
Cách dùng "questionario" & Ghi chú
Cách dùng "questionario" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'questionario' được dùng tương tự như 'bảng câu hỏi' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giống của danh từ (maschile).
Ngữ pháp & Chia từ "questionario" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il questionario |
Ho compilato il questionario online.
(Tôi đã hoàn thành bảng câu hỏi trực tuyến.)
|
| Với mạo từ xác định | i questionari |
I questionari sono stati distribuiti agli studenti.
(Các bảng câu hỏi đã được phát cho sinh viên.)
|
| Với mạo từ không xác định | un questionario |
Mi hanno chiesto di compilare un questionario sulla soddisfazione del cliente.
(Họ yêu cầu tôi điền vào một bảng câu hỏi về sự hài lòng của khách hàng.)
|