(Vị trí top_banner)
Hình minh họa questionario
B1
sostantivo B1 Nghiên cứu, Thống kê, Xã hội học, Marketing

questionario

/kwestionaːrjo/
bảng câu hỏi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "questionario"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un insieme di domande scritte, utilizzate per raccogliere informazioni o opinioni da un gruppo di persone.

Ý nghĩa của "questionario" trong tiếng Việt

Một bộ câu hỏi được in hoặc viết sẵn với các lựa chọn trả lời, được thiết kế cho mục đích khảo sát hoặc nghiên cứu thống kê.

Câu ví dụ tiếng Ý với "questionario"

  • "Ho compilato un questionario sulla mia esperienza di viaggio."

    "Tôi đã điền vào một bảng câu hỏi về trải nghiệm du lịch của mình."

  • "L'azienda ha distribuito un questionario per valutare la soddisfazione dei clienti."

    "Công ty đã phát một bảng câu hỏi để đánh giá sự hài lòng của khách hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "questionario"

Đồng nghĩa

Cách dùng "questionario" & Ghi chú

Cách dùng "questionario" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'questionario' được dùng tương tự như 'bảng câu hỏi' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giống của danh từ (maschile).

Ngữ pháp & Chia từ "questionario" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il questionario
Ho compilato il questionario online.
(Tôi đã hoàn thành bảng câu hỏi trực tuyến.)
Với mạo từ xác định i questionari
I questionari sono stati distribuiti agli studenti.
(Các bảng câu hỏi đã được phát cho sinh viên.)
Với mạo từ không xác định un questionario
Mi hanno chiesto di compilare un questionario sulla soddisfazione del cliente.
(Họ yêu cầu tôi điền vào một bảng câu hỏi về sự hài lòng của khách hàng.)