(Vị trí top_banner)
Hình minh họa raccogliere
B1
verbo B1 Tổng quát

raccogliere

/rakˈkɔʎʎere/
thu thập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "raccogliere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riunire insieme più cose sparse; mettere insieme più persone, animali, ecc.

Ý nghĩa của "raccogliere" trong tiếng Việt

Thu thập, giành được (cái gì đó, đặc biệt là thông tin hoặc sự chấp thuận).

Câu ví dụ tiếng Ý với "raccogliere"

  • "Ogni giorno raccoglievano la legna nel bosco."

    "Hằng ngày họ thu thập củi trong rừng."

  • "Il direttore ha raccolto le nostre lamentele."

    "Giám đốc đã thu thập những lời phàn nàn của chúng tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "raccogliere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "raccogliere" & Ghi chú

Cách dùng "raccogliere" đúng ngữ cảnh

Động từ "raccogliere" mang nghĩa thu thập, tập hợp, gom lại. Cần phân biệt với "collezionare" (sưu tầm, thường là có mục đích cụ thể và có giá trị).

Ngữ pháp & Chia từ "raccogliere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "raccogliere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) raccolgo
Io raccolgo fiori nel giardino.
(Tôi hái hoa trong vườn.)
tu (bạn) raccogli
Tu raccogli i tuoi giocattoli, per favore.
(Bạn hãy thu dọn đồ chơi của mình đi.)
lui/lei (anh/cô ấy) raccoglie
Lei raccoglie le foglie secche in autunno.
(Cô ấy thu gom lá khô vào mùa thu.)
noi (chúng tôi) raccogliamo
Noi raccogliamo fondi per beneficenza.
(Chúng tôi quyên góp tiền cho từ thiện.)
voi (các bạn) raccogliete
Voi raccogliete le olive in campagna.
(Các bạn thu hoạch ô liu ở vùng quê.)
loro (họ) raccolgono
Loro raccolgono informazioni per la ricerca.
(Họ thu thập thông tin cho nghiên cứu.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): raccolto
"Ho raccolto molte mele ieri."
(Tôi đã hái rất nhiều táo hôm qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi tempo, raccoglierei i funghi nel bosco."

    "Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ hái nấm trong rừng."

  • "Sarebbe fantastico se tu potessi raccogliere i tuoi giocattoli dopo aver finito di giocare."

    "Sẽ thật tuyệt nếu con có thể thu dọn đồ chơi sau khi chơi xong."

  • "Con più volontari, potremmo raccogliere più fondi per la nostra causa."

    "Với nhiều tình nguyện viên hơn, chúng ta có thể quyên góp được nhiều tiền hơn cho mục đích của mình."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto raccogliendo le mele nel giardino."

    "Tôi đang hái những quả táo trong vườn."

  • "Stiamo raccogliendo fondi per beneficenza."

    "Chúng tôi đang quyên góp tiền cho từ thiện."

  • "Il contadino sta raccogliendo il grano nel campo."

    "Người nông dân đang thu hoạch lúa mì trên cánh đồng."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, raccoglievo conchiglie sulla spiaggia ogni estate."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi thường nhặt vỏ sò trên bãi biển mỗi mùa hè."

  • "Ieri abbiamo raccolto le olive nell'oliveto del nonno."

    "Hôm qua chúng tôi đã thu hoạch ô liu trong vườn ô liu của ông."

  • "Mentre raccoglievo i fiori nel giardino, ho visto un bellissimo arcobaleno."

    "Trong khi tôi đang hái hoa trong vườn, tôi đã nhìn thấy một cầu vồng tuyệt đẹp."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In campagna si raccolgono le olive in autunno."

    "Ở vùng quê, người ta thu hoạch ô liu vào mùa thu."

  • "In questo periodo si raccolgono molti funghi porcini."

    "Trong thời gian này, người ta hái được rất nhiều nấm porcini."

  • "Per la festa di paese, si raccolgono fondi per beneficenza."

    "Cho lễ hội của làng, người ta quyên góp tiền cho từ thiện."