sondaggio
Định nghĩa & Giải nghĩa "sondaggio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Indagine volta a raccogliere informazioni e opinioni su un determinato argomento, effettuata tramite un questionario o interviste.
Ý nghĩa của "sondaggio" trong tiếng Việt
Một cuộc điều tra về ý kiến hoặc kinh nghiệm của một nhóm người, dựa trên một loạt các câu hỏi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sondaggio"
-
"Il sondaggio ha rivelato che la maggioranza degli intervistati è favorevole alla nuova legge."
"Cuộc khảo sát cho thấy đa số người được hỏi ủng hộ luật mới."
-
"L'istituto di ricerca ha condotto un sondaggio online per raccogliere dati sui consumi."
"Viện nghiên cứu đã thực hiện một cuộc khảo sát trực tuyến để thu thập dữ liệu về tiêu dùng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sondaggio"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sondaggio" & Ghi chú
Cách dùng "sondaggio" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, "sondaggio" thường được dùng để chỉ các cuộc khảo sát ý kiến, ví dụ như khảo sát chính trị hoặc thị trường. Cần phân biệt với "ricerca" (nghiên cứu) có phạm vi rộng hơn và mang tính học thuật hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "sondaggio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il sondaggio |
Il sondaggio ha rivelato risultati interessanti.
(Cuộc khảo sát đã tiết lộ những kết quả thú vị.)
|
| Với mạo từ xác định | i sondaggi |
I sondaggi politici sono spesso inaffidabili.
(Các cuộc thăm dò chính trị thường không đáng tin cậy.)
|
| Với mạo từ không xác định | un sondaggio |
Abbiamo commissionato un sondaggio per capire l'opinione pubblica.
(Chúng tôi đã ủy quyền một cuộc thăm dò để hiểu ý kiến công chúng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il sondaggio ha rivelato che la maggioranza degli intervistati è favorevole alla nuova legge."
"Cuộc khảo sát đã tiết lộ rằng phần lớn những người được phỏng vấn ủng hộ luật mới."
-
"Lo scopo del sondaggio è capire le opinioni dei cittadini sull'inquinamento atmosferico."
"Mục đích của cuộc khảo sát là hiểu được ý kiến của người dân về ô nhiễm không khí."
-
"La pubblicazione del sondaggio è prevista per la prossima settimana."
"Việc công bố cuộc khảo sát dự kiến vào tuần tới."