(Vị trí top_banner)
Hình minh họa questioni
B1
sostantivo femminile plurale B1 Chung

questioni

/kweˈstjo.ni/
vấn đề
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "questioni"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Problemi o argomenti di interesse attuale.

Ý nghĩa của "questioni" trong tiếng Việt

Các vấn đề hoặc sự kiện đáng quan tâm hiện tại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "questioni"

  • "Le questioni ambientali sono molto importanti."

    "Các vấn đề môi trường rất quan trọng."

  • "Dobbiamo affrontare queste questioni con serietà."

    "Chúng ta phải đối mặt với những vấn đề này một cách nghiêm túc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "questioni"

Đồng nghĩa

problemi (vấn đề) argomenti (chủ đề)

Cách dùng "questioni" & Ghi chú

Cách dùng "questioni" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'vấn đề' có thể bao gồm cả những sự kiện đang diễn ra hoặc những điều gây tranh cãi. 'Questioni' trong tiếng Ý cũng tương tự, thường được dùng để chỉ các vấn đề đang được thảo luận hoặc giải quyết.

Ngữ pháp & Chia từ "questioni" (Grammatica)