(Vị trí top_banner)
Hình minh họa problemi
A2
sostantivo A2 Chung, thường xuất hiện trong chính trị, xã hội, môi trường, kinh tế, và các lĩnh vực chuyên môn khác

problemi

/proˈblɛmi/
vấn đề
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "problemi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Questioni importanti o argomenti che devono essere discussi o dibattuti.

Ý nghĩa của "problemi" trong tiếng Việt

Các vấn đề quan trọng hoặc các vấn đề cần tranh luận hoặc thảo luận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "problemi"

  • "Ci sono molti problemi da risolvere."

    "Có rất nhiều vấn đề cần giải quyết."

  • "I problemi economici sono una sfida globale."

    "Các vấn đề kinh tế là một thách thức toàn cầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "problemi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "problemi" & Ghi chú

Cách dùng "problemi" đúng ngữ cảnh

Từ 'problemi' là dạng số nhiều của 'problema'. Trong tiếng Ý, 'problemi' thường được dùng để chỉ những vấn đề phức tạp hoặc những thách thức lớn hơn so với các vấn đề hàng ngày.

Ngữ pháp & Chia từ "problemi" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il problema
Il problema principale è la mancanza di comunicazione.
(Vấn đề chính là sự thiếu giao tiếp.)
Với mạo từ xác định i problemi
I problemi economici sono una sfida per molti paesi.
(Các vấn đề kinh tế là một thách thức đối với nhiều quốc gia.)
Với mạo từ không xác định un problema
C'è un problema con il mio computer.
(Có một vấn đề với máy tính của tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "I problemi economici dell'azienda sono molto seri."

    "Những vấn đề kinh tế của công ty rất nghiêm trọng."

  • "La soluzione ai problemi ambientali richiede uno sforzo globale."

    "Giải pháp cho các vấn đề môi trường đòi hỏi một nỗ lực toàn cầu."

  • "Lo studio dei problemi sociali è fondamentale per il progresso della comunità."

    "Nghiên cứu các vấn đề xã hội là nền tảng cho sự tiến bộ của cộng đồng."

Danh từ số nhiều
  • "I problemi economici dell'Italia sono complessi."

    "Các vấn đề kinh tế của Ý rất phức tạp."

  • "Dobbiamo risolvere i problemi ambientali prima che sia troppo tardi."

    "Chúng ta phải giải quyết các vấn đề môi trường trước khi quá muộn."

  • "Molti studenti universitari affrontano problemi di stress e ansia."

    "Nhiều sinh viên đại học phải đối mặt với các vấn đề về căng thẳng và lo âu."