(Vị trí top_banner)
Hình minh họa radon
B2
sostantivo B2 Hóa học, Vật lý, Sức khỏe cộng đồng

radon

/ˈraːdon/
khí radon
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "radon"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Gas nobile radioattivo, incolore e inodore, che si forma dal decadimento del radio.

Ý nghĩa của "radon" trong tiếng Việt

Một chất khí hiếm, phóng xạ, không màu, không mùi, không vị, được hình thành do sự phân rã của radium.

Câu ví dụ tiếng Ý với "radon"

  • "L'esposizione prolungata al radon può aumentare il rischio di cancro ai polmoni."

    "Việc tiếp xúc lâu dài với khí radon có thể làm tăng nguy cơ ung thư phổi."

  • "Il radon è un gas presente in natura che può infiltrarsi negli edifici attraverso il terreno."

    "Radon là một loại khí có trong tự nhiên có thể xâm nhập vào các tòa nhà qua đất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "radon"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "radon" & Ghi chú

Cách dùng "radon" đúng ngữ cảnh

Khí radon trong tiếng Ý có cách viết và phát âm tương tự tiếng Anh (radon). Cần lưu ý về đặc tính phóng xạ của khí này.

Ngữ pháp & Chia từ "radon" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il radon
Il radon è un gas nobile radioattivo.
(Radon là một chất khí благородного phóng xạ.)
Với mạo từ xác định i radoni
I radoni sono pericolosi per la salute se inalati in grandi quantità.
(Các chất radon rất nguy hiểm cho sức khỏe nếu hít phải với số lượng lớn.)
Với mạo từ không xác định del radon
La presenza di del radon in casa può essere un problema serio.
(Sự hiện diện của radon trong nhà có thể là một vấn đề nghiêm trọng.)