(Vị trí top_banner)
Hình minh họa raffreddare
B1
verbo B1 Khoa học, Kỹ thuật, Y học

raffreddare

/raffredˈda.re/
hạ nhiệt độ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "raffreddare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Far diminuire la temperatura di qualcosa.

Ý nghĩa của "raffreddare" trong tiếng Việt

Làm giảm mức độ nóng hoặc lạnh của một vật gì đó; hạ nhiệt độ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "raffreddare"

  • "Devo raffreddare la stanza prima di andare a dormire."

    "Tôi cần làm mát căn phòng trước khi đi ngủ."

  • "Ho messo la bottiglia in frigo per raffreddarla."

    "Tôi đã để chai trong tủ lạnh để làm lạnh nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "raffreddare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "raffreddare" & Ghi chú

Cách dùng "raffreddare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'raffreddare' được sử dụng để chỉ hành động làm giảm nhiệt độ của một vật thể hoặc không gian. Nó tương đương với việc làm cho cái gì đó trở nên mát hơn hoặc lạnh hơn. Cần phân biệt với 'congelare' (đông lạnh) là làm cho cái gì đó trở nên rất lạnh, gần như đóng băng.

Ngữ pháp & Chia từ "raffreddare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "raffreddare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) raffreddo
Io raffreddo la minestra prima di mangiarla.
(Tôi làm nguội súp trước khi ăn.)
tu (bạn) raffreddi
Tu raffreddi la stanza aprendo la finestra.
(Bạn làm mát phòng bằng cách mở cửa sổ.)
lui/lei (anh/cô ấy) raffredda
Il vento raffredda l'aria.
(Gió làm mát không khí.)
noi (chúng tôi) raffreddiamo
Noi raffreddiamo il motore dopo un lungo viaggio.
(Chúng tôi làm mát động cơ sau một chuyến đi dài.)
voi (các bạn) raffreddate
Voi raffreddate le bevande in frigo.
(Các bạn làm lạnh đồ uống trong tủ lạnh.)
loro (họ) raffreddano
Le piogge raffreddano il terreno.
(Những cơn mưa làm mát đất.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): raffreddato
"Ho raffreddato la birra nel frigorifero."
(Tôi đã làm lạnh bia trong tủ lạnh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho raffreddato la birra nel frigorifero per la festa."

    "Tôi đã làm lạnh bia trong tủ lạnh cho bữa tiệc."

  • "Si è raffreddata l'aria dopo la pioggia."

    "Không khí đã trở nên mát mẻ hơn sau cơn mưa."

  • "Dobbiamo raffreddare il motore prima di ripartire."

    "Chúng ta cần làm mát động cơ trước khi khởi hành lại."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Io raffredderei la zuppa prima di mangiarla."

    "Tôi sẽ làm nguội súp trước khi ăn nó."

  • "Se avessi tempo, raffredderemmo le bottiglie di vino nel frigo."

    "Nếu có thời gian, chúng ta sẽ làm lạnh những chai rượu trong tủ lạnh."

  • "Lui raffredderebbe il motore dell'auto con dell'acqua."

    "Anh ấy sẽ làm mát động cơ xe hơi bằng nước."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come posso raffreddare rapidamente questa bevanda?"

    "Tôi có thể làm lạnh nhanh chóng đồ uống này bằng cách nào?"

  • "Perché dovremmo raffreddare il motore dell'auto dopo un lungo viaggio?"

    "Tại sao chúng ta nên làm mát động cơ xe hơi sau một chuyến đi dài?"

  • "Quando hai intenzione di raffreddare la zuppa prima di servirla?"

    "Khi nào bạn định làm nguội súp trước khi phục vụ?"