riscaldare
Định nghĩa & Giải nghĩa "riscaldare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Riproporre un'idea, una notizia, un argomento già trattato, spesso senza aggiungere nulla di nuovo.
Ý nghĩa của "riscaldare" trong tiếng Việt
Xào lại, nhắc lại (tài liệu hoặc ý tưởng cũ) mà không có sự thay đổi hoặc cải thiện đáng kể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "riscaldare"
-
"Il politico ha riscaldato vecchie promesse elettorali."
"Chính trị gia đó đã xào lại những lời hứa bầu cử cũ rích."
-
"Non mi piace quando riscaldano sempre le stesse polemiche."
"Tôi không thích khi họ cứ xào đi xào lại những tranh cãi cũ rích."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riscaldare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "riscaldare" & Ghi chú
Cách dùng "riscaldare" đúng ngữ cảnh
Tương tự như việc 'hâm lại' thức ăn cũ, 'riscaldare' trong tiếng Ý ám chỉ việc lặp lại một ý tưởng hoặc chủ đề đã được trình bày trước đó, thường không có sự cải tiến hoặc sáng tạo nào đáng kể. Cần phân biệt với 'innovare' (đổi mới) hoặc 'migliorare' (cải thiện).
Ngữ pháp & Chia từ "riscaldare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "riscaldare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | riscaldo |
Io riscaldo il latte per il bambino.
(Tôi hâm nóng sữa cho đứa bé.)
|
| tu (bạn) | riscaldi |
Tu riscaldi sempre la stessa minestra?
(Bạn luôn hâm nóng cùng một món súp à?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | riscalda |
Lei riscalda la stanza accendendo il termosifone.
(Cô ấy làm ấm phòng bằng cách bật lò sưởi.)
|
| noi (chúng tôi) | riscaldiamo |
Noi riscaldiamo la casa prima che arrivino gli ospiti.
(Chúng tôi sưởi ấm ngôi nhà trước khi khách đến.)
|
| voi (các bạn) | riscaldate |
Voi riscaldate il cibo nel forno?
(Các bạn hâm nóng thức ăn trong lò nướng à?)
|
| loro (họ) | riscaldano |
Loro riscaldano l'acqua per il tè.
(Họ đun nóng nước để pha trà.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi tempo, riscaldare un vecchio progetto potrebbe essere una buona idea."
"Nếu tôi có thời gian, việc hâm nóng một dự án cũ có thể là một ý tưởng hay."
-
"Non vorrei riscaldare una polemica passata, ma credo sia necessario affrontare di nuovo la questione."
"Tôi không muốn khơi lại một cuộc tranh cãi đã qua, nhưng tôi nghĩ cần phải đối mặt lại vấn đề này."
-
"Riscaldare l'argomento senza nuove prove non porterebbe a nulla di concreto."
"Việc hâm nóng chủ đề mà không có bằng chứng mới sẽ không dẫn đến điều gì cụ thể."
-
"Abbiamo riscaldato la vecchia questione delle tasse durante l'ultima riunione."
"Chúng tôi đã xới lại vấn đề cũ về thuế trong cuộc họp vừa qua."
-
"Il politico ha riscaldato un'idea già proposta anni fa, spacciandola per nuova."
"Chính trị gia đó đã xào lại một ý tưởng đã được đề xuất nhiều năm trước, và khoác cho nó vẻ ngoài mới mẻ."
-
"Hanno riscaldato la notizia del suo licenziamento, anche se era già stata ampiamente discussa."
"Họ đã làm nóng lại tin tức về việc anh ta bị sa thải, mặc dù nó đã được thảo luận rộng rãi rồi."
-
"Perché continuiamo a riscaldare questa vecchia questione, quando ci sono problemi più urgenti da risolvere?"
"Tại sao chúng ta cứ tiếp tục xới lại vấn đề cũ rích này, trong khi có những vấn đề cấp bách hơn cần giải quyết?"
-
"Come possiamo riscaldare la zuppa senza bruciarla?"
"Làm thế nào chúng ta có thể hâm nóng súp mà không làm cháy nó?"
-
"Riscaldare le scuse, non è meglio chiedere perdono in modo diretto e sincero?"
"Việc xới lại những lời xin lỗi có phải là cách hay nhất không, chẳng phải nên trực tiếp và chân thành xin lỗi sao?"