(Vị trí top_banner)
Hình minh họa refrigerare
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

refrigerare

/re.fri.d͡ʒeˈra.re/
làm lạnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "refrigerare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Raffreddare o mantenere freddo; conservare alimenti o bevande al freddo.

Ý nghĩa của "refrigerare" trong tiếng Việt

Làm lạnh hoặc giữ lạnh; bảo quản (thực phẩm hoặc đồ uống) lạnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "refrigerare"

  • "Dobbiamo refrigerare la torta per evitare che si rovini."

    "Chúng ta cần làm lạnh bánh để tránh nó bị hỏng."

  • "Il frigorifero è progettato per refrigerare gli alimenti in modo efficiente."

    "Tủ lạnh được thiết kế để làm lạnh thực phẩm một cách hiệu quả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "refrigerare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "refrigerare" & Ghi chú

Cách dùng "refrigerare" đúng ngữ cảnh

Từ 'refrigerare' thường được dùng trong ngữ cảnh bảo quản thực phẩm hoặc đồ uống. Có thể dùng từ 'raffreddare' với nghĩa làm lạnh nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "refrigerare" (Grammatica)

Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)

Chia động từ "refrigerare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) refrigero
Io refrigero le bevande per la festa.
(Tôi làm lạnh đồ uống cho bữa tiệc.)
tu (bạn) refrigeri
Tu refrigeri la stanza con l'aria condizionata.
(Bạn làm mát phòng bằng máy điều hòa.)
lui/lei (anh/cô ấy) refrigera
Lei refrigera la torta prima di servirla.
(Cô ấy làm lạnh bánh trước khi phục vụ.)
noi (chúng tôi) refrigeriamo
Noi refrigeriamo sempre il vino bianco.
(Chúng tôi luôn làm lạnh rượu vang trắng.)
voi (các bạn) refrigerate
Voi refrigerate la carne nel congelatore.
(Các bạn làm lạnh thịt trong tủ đông.)
loro (họ) refrigerano
Loro refrigerano le birre per l'estate.
(Họ làm lạnh bia cho mùa hè.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): refrigerato
"Il cibo è stato refrigerato per conservarlo fresco."
(Thức ăn đã được làm lạnh để giữ cho nó tươi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In estate, si refrigerano le bevande per combattere il caldo."

    "Vào mùa hè, người ta làm lạnh đồ uống để chống lại cái nóng."

  • "Nel ristorante, si refrigerano le torte prima di servirle."

    "Trong nhà hàng, người ta làm lạnh bánh trước khi phục vụ."

  • "Si refrigerano le carni per assicurarne la conservazione."

    "Người ta làm lạnh thịt để đảm bảo việc bảo quản."