ragazza
Định nghĩa & Giải nghĩa "ragazza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Giovane donna, non ancora adulta.
Ý nghĩa của "ragazza" trong tiếng Việt
Một bé gái từ khi sinh ra đến khi trở thành một phụ nữ trẻ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ragazza"
-
"La ragazza sta leggendo un libro."
"Cô gái đang đọc một cuốn sách."
-
"Ho visto una ragazza molto bella al parco."
"Tôi đã thấy một cô gái rất xinh đẹp ở công viên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ragazza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ragazza" & Ghi chú
Cách dùng "ragazza" đúng ngữ cảnh
Từ 'ragazza' thường được dùng để chỉ một bé gái hoặc một thiếu nữ. Nó tương đương với 'cô gái' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'donna' (phụ nữ) khi người đó đã trưởng thành.
Ngữ pháp & Chia từ "ragazza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la ragazza |
La ragazza legge un libro.
(Cô gái đang đọc một cuốn sách.)
|
| Với mạo từ xác định | le ragazze |
Le ragazze giocano nel parco.
(Những cô gái đang chơi trong công viên.)
|
| Với mạo từ không xác định | una ragazza |
C'è una ragazza alla porta.
(Có một cô gái ở cửa.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La ragazza è molto simpatica."
"Cô gái đó rất dễ mến."
-
"Le ragazze italiane sono famose per la loro bellezza."
"Những cô gái Ý nổi tiếng vì vẻ đẹp của họ."
-
"Ho visto una ragazza che leggeva un libro nel parco."
"Tôi đã thấy một cô gái đang đọc sách trong công viên."