(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ragazza
A1
sostantivo A1 Xã hội

ragazza

/raˈɡat.t͡sa/
cô gái
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ragazza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Giovane donna, non ancora adulta.

Ý nghĩa của "ragazza" trong tiếng Việt

Một bé gái từ khi sinh ra đến khi trở thành một phụ nữ trẻ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ragazza"

  • "La ragazza sta leggendo un libro."

    "Cô gái đang đọc một cuốn sách."

  • "Ho visto una ragazza molto bella al parco."

    "Tôi đã thấy một cô gái rất xinh đẹp ở công viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ragazza"

Đồng nghĩa

fanciulla (cô bé)

Trái nghĩa

Cách dùng "ragazza" & Ghi chú

Cách dùng "ragazza" đúng ngữ cảnh

Từ 'ragazza' thường được dùng để chỉ một bé gái hoặc một thiếu nữ. Nó tương đương với 'cô gái' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'donna' (phụ nữ) khi người đó đã trưởng thành.

Ngữ pháp & Chia từ "ragazza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la ragazza
La ragazza legge un libro.
(Cô gái đang đọc một cuốn sách.)
Với mạo từ xác định le ragazze
Le ragazze giocano nel parco.
(Những cô gái đang chơi trong công viên.)
Với mạo từ không xác định una ragazza
C'è una ragazza alla porta.
(Có một cô gái ở cửa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La ragazza è molto simpatica."

    "Cô gái đó rất dễ mến."

  • "Le ragazze italiane sono famose per la loro bellezza."

    "Những cô gái Ý nổi tiếng vì vẻ đẹp của họ."

  • "Ho visto una ragazza che leggeva un libro nel parco."

    "Tôi đã thấy một cô gái đang đọc sách trong công viên."