non
/non/
sẽ không
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "non"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Negazione; indica la volontà di non fare o non essere qualcosa.
Ý nghĩa của "non" trong tiếng Việt
Dạng rút gọn của 'would not'.
Câu ví dụ tiếng Ý với "non"
-
"Io non mangio carne."
"Tôi không ăn thịt."
-
"Non sono d'accordo con te."
"Tôi không đồng ý với bạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "non"
Trái nghĩa
Cách dùng "non" & Ghi chú
Cách dùng "non" đúng ngữ cảnh
Từ 'non' được sử dụng để phủ định một động từ hoặc một mệnh đề. Tương tự như 'không' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'no' (nomino) mang nghĩa 'không' (dùng để trả lời hoặc chỉ một vật).