(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ancora
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Hàng hải, Truyền thông

ancora

/ˈaŋkora/
mỏ neo
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ancora"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Strumento pesante di ferro o acciaio, munito di due o più bracci ad uncino (marre) e di un anello (occhio), collegato a una catena o a una fune (cavo), che, calato sul fondo, vi si conficca saldamente, consentendo l'ormeggio dell'imbarcazione.

Ý nghĩa của "ancora" trong tiếng Việt

Mỏ neo, vật nặng dùng để neo tàu thuyền xuống đáy biển, thường có cáp hoặc xích gắn liền.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ancora"

  • "La nave ha gettato l'ancora nella baia."

    "Con tàu đã thả neo trong vịnh."

  • "Dobbiamo tirare su l'ancora prima di partire."

    "Chúng ta cần kéo neo lên trước khi khởi hành."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ancora"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ancora" & Ghi chú

Cách dùng "ancora" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'ancora' thường dùng để chỉ cả mỏ neo và hành động thả neo. Chú ý sự khác biệt về giới tính của danh từ (femminile).

Ngữ pháp & Chia từ "ancora" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ancora
La nave ha gettato l'ancora.
(Con tàu đã thả neo.)
Với mạo từ xác định le ancore
Le ancore erano arrugginite.
(Những cái neo đã bị gỉ.)
Với mạo từ không xác định un'ancora
Ho bisogno di un'ancora robusta.
(Tôi cần một cái neo chắc chắn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il capitano ha ordinato di gettare l'ancora per fermare la nave."

    "Thuyền trưởng đã ra lệnh thả neo để dừng tàu."

  • "Le ancore delle navi da crociera sono enormi e pesanti."

    "Những chiếc neo của tàu du lịch rất lớn và nặng."

  • "Ho trovato un'ancora antica sulla spiaggia durante la mia passeggiata."

    "Tôi đã tìm thấy một chiếc neo cổ trên bãi biển trong khi đi dạo."

Danh từ số nhiều
  • "Le antiche navi romane usavano pesanti ancore di pietra."

    "Những con tàu La Mã cổ đại sử dụng những mỏ neo đá nặng nề."

  • "Durante la tempesta, abbiamo dovuto calare tutte le ancore per evitare di essere trascinati via."

    "Trong cơn bão, chúng tôi đã phải thả tất cả các mỏ neo để tránh bị cuốn trôi."

  • "Il porto era pieno di navi, ognuna con le sue ancore ben salde sul fondale."

    "Cảng đầy những con tàu, mỗi chiếc với những mỏ neo được neo chắc chắn dưới đáy."