(Vị trí top_banner)
Hình minh họa raggiunto
B1
participio passato B1 Chung

raggiunto

/radˈd͡ʒunto/
đã đạt được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "raggiunto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ottenuto, conseguito con successo un obiettivo o un risultato desiderato.

Ý nghĩa của "raggiunto" trong tiếng Việt

Đã đạt được, đã hoàn thành một mục tiêu hoặc kết quả mong muốn một cách thành công.

Câu ví dụ tiếng Ý với "raggiunto"

  • "Abbiamo raggiunto un accordo."

    "Chúng ta đã đạt được một thỏa thuận."

  • "L'obiettivo è stato raggiunto con successo."

    "Mục tiêu đã đạt được thành công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "raggiunto"

Đồng nghĩa

ottenuto (đạt được, có được) conseguito (đạt được, giành được)

Cách dùng "raggiunto" & Ghi chú

Cách dùng "raggiunto" đúng ngữ cảnh

Động từ 'raggiungere' có nghĩa là 'đạt được', 'hoàn thành'. 'Raggiunto' là dạng quá khứ phân từ của động từ này. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'raggiungere' (đạt đến một địa điểm hoặc mục tiêu) và 'ottenere' (nhận được một thứ gì đó).

Ngữ pháp & Chia từ "raggiunto" (Grammatica)