(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elettricità
B1
sostantivo B1 Vật lý

elettricità

/eletːritʃiˈta/
điện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elettricità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Forma di energia derivante dall'esistenza di particelle cariche (come elettroni o protoni), sia in quiete (elettricità statica) sia in movimento (corrente elettrica).

Ý nghĩa của "elettricità" trong tiếng Việt

Một dạng năng lượng sinh ra từ sự tồn tại của các hạt mang điện (như electron hoặc proton), hoặc ở trạng thái tĩnh như sự tích tụ điện tích hoặc ở trạng thái động như một dòng điện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "elettricità"

  • "L'elettricità è essenziale per il funzionamento delle nostre case."

    "Điện là yếu tố cần thiết cho hoạt động của nhà cửa chúng ta."

  • "Il costo dell'elettricità è aumentato notevolmente quest'anno."

    "Giá điện đã tăng đáng kể trong năm nay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elettricità"

Đồng nghĩa

Cách dùng "elettricità" & Ghi chú

Cách dùng "elettricità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'điện' có thể chỉ nhiều nghĩa khác nhau, từ điện lực nói chung đến các thiết bị điện. Trong tiếng Ý, 'elettricità' thường chỉ năng lượng điện. Các thiết bị điện có thể được gọi là 'apparecchi elettrici'.

Ngữ pháp & Chia từ "elettricità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'elettricità
L'elettricità è essenziale per il funzionamento della città.
(Điện là yếu tố cần thiết cho hoạt động của thành phố.)
Với mạo từ xác định le elettricità
Le elettricità statiche possono causare piccoli shock.
(Các loại tĩnh điện có thể gây ra những cú sốc nhỏ.)
Với mạo từ không xác định elettricità
C'è elettricità nell'aria stasera.
(Có điện trong không khí tối nay.)