raro
/ˈraːro/
hiếm
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "raro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non si verifica o non si trova facilmente; non comune, eccezionale.
Ý nghĩa của "raro" trong tiếng Việt
Không xảy ra thường xuyên; hiếm có, quý hiếm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "raro"
-
"Un'eclissi solare è un evento raro."
"Nhật thực là một sự kiện hiếm có."
-
"Questo francobollo è molto raro e prezioso."
"Con tem này rất hiếm và quý giá."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "raro"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "raro" & Ghi chú
Cách dùng "raro" đúng ngữ cảnh
Từ 'raro' thường được dùng để chỉ những thứ không phổ biến, khó tìm hoặc đặc biệt. Khác với 'strano' (lạ), 'raro' nhấn mạnh vào sự hiếm có và quý giá.