(Vị trí top_banner)
Hình minh họa malinconico
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Văn học, Nghệ thuật

malinconico

/malinˈkɔniko/
u sầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "malinconico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi è afflitto da malinconia; leggermente triste e pensieroso.

Ý nghĩa của "malinconico" trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện nỗi buồn sâu lắng, thường là không có nguyên nhân rõ ràng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "malinconico"

  • "Oggi mi sento particolarmente malinconico."

    "Hôm nay tôi cảm thấy đặc biệt u sầu."

  • "Ascoltare questa canzone mi rende malinconico."

    "Nghe bài hát này khiến tôi cảm thấy u sầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "malinconico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "malinconico" & Ghi chú

Cách dùng "malinconico" đúng ngữ cảnh

Từ 'malinconico' diễn tả trạng thái buồn man mác, nhẹ nhàng hơn so với 'triste'. Thường được dùng để miêu tả cảm xúc nhớ nhung, hoài niệm về quá khứ.

Ngữ pháp & Chia từ "malinconico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio umore è malinconico oggi, forse perché piove."

    "Tâm trạng của tôi hôm nay thật u sầu, có lẽ vì trời mưa."

  • "La sua espressione malinconica mi fa pensare a tempi passati."

    "Vẻ mặt u sầu của cô ấy khiến tôi nghĩ về những tháng ngày đã qua."

  • "I loro ricordi malinconici della guerra sono ancora vividi."

    "Những ký ức u buồn của họ về chiến tranh vẫn còn sống động."