(Vị trí top_banner)
Hình minh họa recupero
B1
sostantivo B1 Công nghệ thông tin, Khoa học thư viện, Ngôn ngữ học

recupero

/reˈkupero/
sự truy xuất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "recupero"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il fatto di riottenere qualcosa che si era perso o di ritornare in possesso di qualcosa.

Ý nghĩa của "recupero" trong tiếng Việt

Quá trình lấy lại một thứ gì đó, đặc biệt là thứ đã mất hoặc bị quên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "recupero"

  • "Il recupero dei dati persi è stato un successo."

    "Việc truy xuất dữ liệu bị mất đã thành công."

  • "La polizia ha effettuato il recupero della refurtiva."

    "Cảnh sát đã thực hiện việc thu hồi tang vật bị đánh cắp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "recupero"

Đồng nghĩa

ritrovamento (sự tìm lại) riacquisizione (sự giành lại)

Trái nghĩa

Cách dùng "recupero" & Ghi chú

Cách dùng "recupero" đúng ngữ cảnh

Il termine 'recupero' si riferisce all'atto di riacquistare qualcosa, che sia un oggetto fisico, una capacità o un ricordo. Può essere utilizzato in diversi contesti, come il recupero di dati informatici, il recupero di un oggetto smarrito, o il recupero di un debitore.

Ngữ pháp & Chia từ "recupero" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il recupero
Il recupero dei dati è stato completato con successo.
(Việc khôi phục dữ liệu đã hoàn thành thành công.)
Với mạo từ xác định i recuperi
I recuperi scolastici sono importanti per gli studenti in difficoltà.
(Việc học lại ở trường rất quan trọng đối với những học sinh gặp khó khăn.)
Với mạo từ không xác định un recupero
Ho bisogno di un recupero fisico dopo la maratona.
(Tôi cần phục hồi thể chất sau cuộc chạy marathon.)