regolamento
Định nghĩa & Giải nghĩa "regolamento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Insieme di norme che disciplinano un'attività, un ente, una situazione e simili.
Ý nghĩa của "regolamento" trong tiếng Việt
Các quy tắc hoặc chỉ thị được đưa ra và duy trì bởi một cơ quan có thẩm quyền.
Câu ví dụ tiếng Ý với "regolamento"
-
"Il regolamento condominiale disciplina l'uso degli spazi comuni."
"Quy định của khu chung cư điều chỉnh việc sử dụng các không gian chung."
-
"L'azienda ha pubblicato un nuovo regolamento interno."
"Công ty đã công bố một quy định nội bộ mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "regolamento"
Đồng nghĩa
Cách dùng "regolamento" & Ghi chú
Cách dùng "regolamento" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'quy định' có thể được dịch thành 'regolamento' khi nói về một bộ quy tắc hoặc hướng dẫn chính thức. Cần phân biệt với 'legge' (luật) là những quy định có tính pháp lý cao hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "regolamento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il regolamento |
Il regolamento è chiaro e deve essere rispettato.
(Quy định này rõ ràng và phải được tuân thủ.)
|
| Với mạo từ xác định | i regolamenti |
I regolamenti scolastici sono stati aggiornati quest'anno.
(Các quy định của trường đã được cập nhật trong năm nay.)
|
| Với mạo từ không xác định | un regolamento |
È stato proposto un nuovo regolamento per l'uso della piscina.
(Một quy định mới đã được đề xuất cho việc sử dụng hồ bơi.)
|