(Vị trí top_banner)
Hình minh họa regolamento
B1
sostantivo B1 Pháp luật, Kinh tế, Quản lý

regolamento

/reɡolaˈmento/
quy định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "regolamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme di norme che disciplinano un'attività, un ente, una situazione e simili.

Ý nghĩa của "regolamento" trong tiếng Việt

Các quy tắc hoặc chỉ thị được đưa ra và duy trì bởi một cơ quan có thẩm quyền.

Câu ví dụ tiếng Ý với "regolamento"

  • "Il regolamento condominiale disciplina l'uso degli spazi comuni."

    "Quy định của khu chung cư điều chỉnh việc sử dụng các không gian chung."

  • "L'azienda ha pubblicato un nuovo regolamento interno."

    "Công ty đã công bố một quy định nội bộ mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "regolamento"

Đồng nghĩa

normativa (quy phạm) disposizione (điều khoản)

Cách dùng "regolamento" & Ghi chú

Cách dùng "regolamento" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'quy định' có thể được dịch thành 'regolamento' khi nói về một bộ quy tắc hoặc hướng dẫn chính thức. Cần phân biệt với 'legge' (luật) là những quy định có tính pháp lý cao hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "regolamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il regolamento
Il regolamento è chiaro e deve essere rispettato.
(Quy định này rõ ràng và phải được tuân thủ.)
Với mạo từ xác định i regolamenti
I regolamenti scolastici sono stati aggiornati quest'anno.
(Các quy định của trường đã được cập nhật trong năm nay.)
Với mạo từ không xác định un regolamento
È stato proposto un nuovo regolamento per l'uso della piscina.
(Một quy định mới đã được đề xuất cho việc sử dụng hồ bơi.)