(Vị trí top_banner)
Hình minh họa relativamente
B1
avverbio B1 Tổng quát

relativamente

/relativaˈmente/
tương đối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "relativamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo relativo; in rapporto ad altro.

Ý nghĩa của "relativamente" trong tiếng Việt

Một cách tương đối; so sánh với cái khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "relativamente"

  • "La situazione è relativamente stabile."

    "Tình hình tương đối ổn định."

  • "Relativamente al progetto, siamo in linea con i tempi."

    "Liên quan đến dự án, chúng ta đang đi đúng tiến độ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "relativamente"

Đồng nghĩa

parzialmente (một phần, không hoàn toàn) comparativamente (một cách so sánh)

Trái nghĩa

Cách dùng "relativamente" & Ghi chú

Cách dùng "relativamente" đúng ngữ cảnh

Từ 'relativamente' trong tiếng Ý tương đương với 'tương đối' trong tiếng Việt, thường được sử dụng để chỉ sự so sánh hoặc mức độ không tuyệt đối của một điều gì đó. Cần phân biệt với các trạng từ chỉ mức độ khác như 'abbastanza' (khá), 'molto' (rất) để diễn đạt ý nghĩa chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "relativamente" (Grammatica)