relativamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "relativamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo relativo; in rapporto ad altro.
Ý nghĩa của "relativamente" trong tiếng Việt
Một cách tương đối; so sánh với cái khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "relativamente"
-
"La situazione è relativamente stabile."
"Tình hình tương đối ổn định."
-
"Relativamente al progetto, siamo in linea con i tempi."
"Liên quan đến dự án, chúng ta đang đi đúng tiến độ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "relativamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "relativamente" & Ghi chú
Cách dùng "relativamente" đúng ngữ cảnh
Từ 'relativamente' trong tiếng Ý tương đương với 'tương đối' trong tiếng Việt, thường được sử dụng để chỉ sự so sánh hoặc mức độ không tuyệt đối của một điều gì đó. Cần phân biệt với các trạng từ chỉ mức độ khác như 'abbastanza' (khá), 'molto' (rất) để diễn đạt ý nghĩa chính xác.