(Vị trí top_banner)
Hình minh họa remoto
B2
aggettivo B2 Tổng quát

remoto

/reˈmɔto/
khu vực hẻo lánh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "remoto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Lontano nello spazio o nel tempo; isolato, fuori mano.

Ý nghĩa của "remoto" trong tiếng Việt

Ẩn khỏi tầm nhìn hoặc sử dụng chung; được che chở và riêng tư.

Câu ví dụ tiếng Ý với "remoto"

  • "Vivono in una regione remota delle Alpi."

    "Họ sống ở một vùng hẻo lánh của dãy Alps."

  • "La possibilità di un accordo sembra remota."

    "Khả năng đạt được một thỏa thuận có vẻ xa vời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "remoto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "remoto" & Ghi chú

Cách dùng "remoto" đúng ngữ cảnh

Từ "remoto" trong tiếng Ý có nghĩa là xa xôi, hẻo lánh, thường dùng để chỉ những nơi cách xa trung tâm hoặc khó tiếp cận. Nó cũng có thể mang nghĩa trừu tượng, ví dụ như 'thời gian xa xôi'. Cần phân biệt với các từ chỉ khoảng cách khác như 'distante' (xa) hoặc 'isolato' (cô lập) để sử dụng đúng ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "remoto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel remoto paese mi sembrava un sogno."

    "Cái làng xa xôi kia dường như là một giấc mơ đối với tôi."

  • "Che bello spettacolo in quel remoto teatro!"

    "Thật là một buổi biểu diễn tuyệt vời trong cái nhà hát xa xôi đó!"

  • "Quelli remoti ricordi sono ancora vivi nella mia mente."

    "Những ký ức xa xôi đó vẫn còn sống động trong tâm trí tôi."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo villaggio è più remoto di quanto immaginassi."

    "Ngôi làng này hẻo lánh hơn tôi tưởng."

  • "L'isola di Pasqua è uno dei luoghi più remoti del mondo."

    "Đảo Phục Sinh là một trong những nơi xa xôi nhất trên thế giới."

  • "La causa di questo problema è remota, risalente a molti anni fa."

    "Nguyên nhân của vấn đề này là rất xa xưa, có từ nhiều năm trước."