(Vị trí top_banner)
Hình minh họa replica
B1
sostantivo B1 Truyền hình, Điện ảnh

replica

/ˈrɛplika/
phát lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "replica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Copia esatta o rifacimento di un'opera d'arte o di un evento trasmesso.

Ý nghĩa của "replica" trong tiếng Việt

Sự chiếu lại, phát lại một chương trình truyền hình hoặc phim.

Câu ví dụ tiếng Ý với "replica"

  • "La replica della partita sarà trasmessa domani sera."

    "Bản phát lại trận đấu sẽ được chiếu vào tối mai."

  • "Non sono riuscito a vedere il film, spero ci sia una replica presto."

    "Tôi không xem được bộ phim, hy vọng sẽ sớm có bản phát lại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "replica"

Đồng nghĩa

ritrasmissione (sự phát lại) riedizione (tái bản)

Cách dùng "replica" & Ghi chú

Cách dùng "replica" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'replica' thường được dùng để chỉ việc phát lại một chương trình hoặc bộ phim. Cần phân biệt với các từ như 'ritrasmissione' (phát lại), 'riedizione' (tái bản) để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "replica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la replica
La replica del quadro era quasi perfetta.
(Bản sao của bức tranh gần như hoàn hảo.)
Với mạo từ xác định le repliche
Le repliche dei mobili antichi sono molto richieste.
(Những bản sao của đồ nội thất cổ rất được ưa chuộng.)
Với mạo từ không xác định una replica
Ho comprato una replica della spada.
(Tôi đã mua một bản sao của thanh kiếm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho comprato una replica della Venere di Milo per il mio salotto."

    "Tôi đã mua một bản sao của tượng Venus de Milo cho phòng khách của mình."

  • "Il museo ha esposto uno studio che confronta l'originale con una replica."

    "Bảo tàng đã trưng bày một nghiên cứu so sánh bản gốc với một bản sao."

  • "Durante la visita, abbiamo visto una replica del Colosseo romano in miniatura."

    "Trong chuyến thăm, chúng tôi đã thấy một bản sao thu nhỏ của Đấu trường La Mã."