(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trasmesso
B1
verb (past participle/past simple) B1 Công nghệ thông tin, Truyền thông, Y học

trasmesso

/traˈsmesso/
đã truyền
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trasmesso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato e passato remoto di 'trasmettere': inviare, diffondere, comunicare qualcosa.

Ý nghĩa của "trasmesso" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'transmit': truyền, phát, chuyển giao một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "trasmesso"

  • "Il programma è stato trasmesso in diretta televisiva."

    "Chương trình đã được phát sóng trực tiếp trên truyền hình."

  • "Mi ha trasmesso la sua passione per la musica."

    "Anh ấy đã truyền cho tôi niềm đam mê âm nhạc của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trasmesso"

Đồng nghĩa

diffuso (phát tán, lan truyền) comunicato (truyền đạt, thông báo)

Cách dùng "trasmesso" & Ghi chú

Cách dùng "trasmesso" đúng ngữ cảnh

Dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'trasmettere'. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'trasmettere' và các động từ khác có nghĩa tương tự như 'inviare' (gửi) hay 'comunicare' (truyền đạt). 'Trasmettere' thường mang ý nghĩa truyền tải thông tin, tín hiệu, hoặc một cái gì đó trừu tượng hơn là đồ vật hữu hình.

Ngữ pháp & Chia từ "trasmesso" (Grammatica)