trasmesso
Định nghĩa & Giải nghĩa "trasmesso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato e passato remoto di 'trasmettere': inviare, diffondere, comunicare qualcosa.
Ý nghĩa của "trasmesso" trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'transmit': truyền, phát, chuyển giao một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "trasmesso"
-
"Il programma è stato trasmesso in diretta televisiva."
"Chương trình đã được phát sóng trực tiếp trên truyền hình."
-
"Mi ha trasmesso la sua passione per la musica."
"Anh ấy đã truyền cho tôi niềm đam mê âm nhạc của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trasmesso"
Đồng nghĩa
Cách dùng "trasmesso" & Ghi chú
Cách dùng "trasmesso" đúng ngữ cảnh
Dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'trasmettere'. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'trasmettere' và các động từ khác có nghĩa tương tự như 'inviare' (gửi) hay 'comunicare' (truyền đạt). 'Trasmettere' thường mang ý nghĩa truyền tải thông tin, tín hiệu, hoặc một cái gì đó trừu tượng hơn là đồ vật hữu hình.