(Vị trí top_banner)
Hình minh họa residuo
B2
sostantivo B2 Thống kê, Toán học, Tài chính, Khoa học

residuo

/reˈziːduo/
phần dư
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "residuo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In statistica, la differenza tra il valore osservato e il valore previsto in un modello di regressione.

Ý nghĩa của "residuo" trong tiếng Việt

Trong thống kê, sự khác biệt giữa giá trị quan sát được và giá trị dự đoán trong một mô hình hồi quy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "residuo"

  • "L'analisi dei residui è fondamentale per valutare la bontà di un modello di regressione."

    "Phân tích phần dư là rất quan trọng để đánh giá độ phù hợp của một mô hình hồi quy."

  • "Un residuo elevato può indicare la presenza di outlier nei dati."

    "Một phần dư lớn có thể cho thấy sự hiện diện của các giá trị ngoại lệ trong dữ liệu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "residuo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "residuo" & Ghi chú

Cách dùng "residuo" đúng ngữ cảnh

Trong thống kê, 'residuo' biểu thị phần sai lệch giữa giá trị thực tế và giá trị dự đoán của một mô hình. Nó cho biết mức độ phù hợp của mô hình với dữ liệu. Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'residuo' trong các lĩnh vực khác.

Ngữ pháp & Chia từ "residuo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il residuo
Il residuo di caffè è ottimo per concimare le piante.
(Bã cà phê rất tốt để bón phân cho cây.)
Với mạo từ xác định i residui
I residui tossici devono essere smaltiti correttamente.
(Các chất thải độc hại phải được xử lý đúng cách.)
Với mạo từ không xác định un residuo
C'è sempre un residuo di dubbio nella sua mente.
(Luôn có một chút nghi ngờ trong tâm trí anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "L'analisi ha rivelato un residuo inaspettato nei dati raccolti."

    "Phân tích đã tiết lộ một phần dư không mong đợi trong dữ liệu thu thập được."

  • "Il modello matematico presenta ancora un residuo significativo dopo la calibrazione."

    "Mô hình toán học vẫn còn một phần dư đáng kể sau khi hiệu chỉnh."

  • "La ricerca di oggi ha messo in evidenza un residuo che potrebbe influenzare le conclusioni finali."

    "Nghiên cứu hôm nay đã làm nổi bật một phần dư có thể ảnh hưởng đến các kết luận cuối cùng."