(Vị trí top_banner)
Hình minh họa restaurare
B2
verbo B2 Kỹ thuật, Sản xuất, Ô tô

restaurare

/restauˈrare/
đại tu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "restaurare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riportare una costruzione, un monumento, un'opera d'arte, un mobile e sim. al loro aspetto e funzionalità originari, eliminando o riducendo i danni dovuti al tempo, all'uso, a cattiva conservazione, ecc.

Ý nghĩa của "restaurare" trong tiếng Việt

Khôi phục (cái gì đó) về tình trạng hoạt động tốt hoặc diện mạo ban đầu; đại tu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "restaurare"

  • "Il governo ha deciso di restaurare il Colosseo."

    "Chính phủ đã quyết định đại tu Đấu trường La Mã."

  • "Stanno restaurando un vecchio dipinto nella chiesa."

    "Họ đang đại tu một bức tranh cũ trong nhà thờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "restaurare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "restaurare" & Ghi chú

Cách dùng "restaurare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'restaurare' trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với 'đại tu' trong tiếng Việt, nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh phục hồi các công trình kiến trúc, tác phẩm nghệ thuật, đồ nội thất cổ... Trong khi đó, 'manutenzione straordinaria' cũng có nghĩa là 'đại tu', nhưng thường dùng cho máy móc, thiết bị.

Ngữ pháp & Chia từ "restaurare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "restaurare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) restauro
Io restauro mobili antichi.
(Tôi phục chế đồ nội thất cổ.)
tu (bạn) restauri
Tu restauri la tua casa ogni anno?
(Bạn có trùng tu nhà của bạn mỗi năm không?)
lui/lei (anh/cô ấy) restaura
Lei restaura statue di marmo.
(Cô ấy phục chế tượng đá cẩm thạch.)
noi (chúng tôi) restauriamo
Noi restauriamo edifici storici.
(Chúng tôi trùng tu các tòa nhà lịch sử.)
voi (các bạn) restaurate
Voi restaurate opere d'arte.
(Các bạn phục hồi các tác phẩm nghệ thuật.)
loro (họ) restaurano
Loro restaurano auto d'epoca.
(Họ phục chế xe cổ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): restaurato
"Il dipinto è stato restaurato con cura."
(Bức tranh đã được phục hồi cẩn thận.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo restaurando la vecchia casa di famiglia con cura."

    "Chúng tôi đang cẩn thận trùng tu ngôi nhà cũ của gia đình."

  • "Il comune sta restaurando il duomo, un'opera complessa e delicata."

    "Thành phố đang trùng tu nhà thờ lớn, một công trình phức tạp và tinh tế."

  • "I volontari stanno restaurando i dipinti murali danneggiati dall'alluvione."

    "Các tình nguyện viên đang trùng tu các bức tranh tường bị hư hại do lũ lụt."