restrittivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "restrittivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che limita, che pone delle restrizioni.
Ý nghĩa của "restrittivo" trong tiếng Việt
Hạn chế hoặc kiểm soát ai đó hoặc cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "restrittivo"
-
"Il governo ha introdotto misure restrittive per limitare la diffusione del virus."
"Chính phủ đã đưa ra các biện pháp hạn chế để hạn chế sự lây lan của virus."
-
"La politica aziendale è molto restrittiva in termini di permessi."
"Chính sách của công ty rất hạn chế về mặt giấy phép."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "restrittivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "restrittivo" & Ghi chú
Cách dùng "restrittivo" đúng ngữ cảnh
Từ 'restrittivo' thường được sử dụng để chỉ những quy định, luật lệ hoặc biện pháp có tính hạn chế. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'limitato'. Cần phân biệt với 'circoscritto' (giới hạn trong một phạm vi cụ thể).
Ngữ pháp & Chia từ "restrittivo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il governo ha adottato un decreto restrittivo per limitare l'immigrazione."
"Chính phủ đã thông qua một nghị định hạn chế để giới hạn nhập cư."
-
"Queste sono misure restrittive che penalizzano le piccole imprese."
"Đây là những biện pháp hạn chế gây bất lợi cho các doanh nghiệp nhỏ."
-
"L'accesso al club è regolato da criteri restrittivi."
"Việc gia nhập câu lạc bộ được điều chỉnh bởi các tiêu chí hạn chế."
-
"Quel regolamento restrittivo ha causato molte polemiche."
"Cái quy định hạn chế kia đã gây ra nhiều tranh cãi."
-
"Non mi piace questo sistema restrittivo; preferisco qualcosa di più flessibile."
"Tôi không thích hệ thống hạn chế này; tôi thích một cái gì đó linh hoạt hơn."
-
"Questi sono i più restrittivi criteri che abbia mai visto."
"Đây là những tiêu chí hạn chế nhất mà tôi từng thấy."