(Vị trí top_banner)
Hình minh họa permissivo
B1
aggettivo B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

permissivo

/per.misˈsi.vo/
dễ dãi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "permissivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che concede facilmente, indulgente; che non oppone resistenza o divieti.

Ý nghĩa của "permissivo" trong tiếng Việt

1. (Về người hoặc cách thức) dễ dàng đạt được hoặc hoàn thành; được sử dụng hoặc có được với ít nỗ lực hoặc khó khăn; dễ dàng. 2. (Đặc biệt là về một lý thuyết hoặc tranh luận) có vẻ gọn gàng và toàn diện chỉ bằng cách bỏ qua sự phức tạp thực sự của một vấn đề; hời hợt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "permissivo"

  • "I suoi genitori sono troppo permissivi con lui."

    "Bố mẹ nó quá dễ dãi với nó."

  • "Un regime permissivo può portare al caos."

    "Một chế độ dễ dãi có thể dẫn đến hỗn loạn."

Cách dùng "permissivo" & Ghi chú

Cách dùng "permissivo" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'permissivo' mang nghĩa dễ dãi, dễ tính, cho phép một cách dễ dàng. Cần phân biệt sắc thái với 'tollerante' (khoan dung) vì 'permissivo' có thể mang ý nghĩa buông lỏng, thiếu kỷ luật.

Ngữ pháp & Chia từ "permissivo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio professore è molto permissivo con i compiti a casa."

    "Giáo viên của tôi rất dễ dãi với bài tập về nhà."

  • "La sua famiglia è permissiva riguardo alle uscite serali."

    "Gia đình cô ấy rất dễ dãi về việc ra ngoài buổi tối."

  • "I nostri genitori sono permissivi con i voti, ma esigenti con l'impegno."

    "Bố mẹ của chúng tôi dễ dãi với điểm số, nhưng khắt khe với sự nỗ lực."