permissivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "permissivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che concede facilmente, indulgente; che non oppone resistenza o divieti.
Ý nghĩa của "permissivo" trong tiếng Việt
1. (Về người hoặc cách thức) dễ dàng đạt được hoặc hoàn thành; được sử dụng hoặc có được với ít nỗ lực hoặc khó khăn; dễ dàng. 2. (Đặc biệt là về một lý thuyết hoặc tranh luận) có vẻ gọn gàng và toàn diện chỉ bằng cách bỏ qua sự phức tạp thực sự của một vấn đề; hời hợt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "permissivo"
-
"I suoi genitori sono troppo permissivi con lui."
"Bố mẹ nó quá dễ dãi với nó."
-
"Un regime permissivo può portare al caos."
"Một chế độ dễ dãi có thể dẫn đến hỗn loạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "permissivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "permissivo" & Ghi chú
Cách dùng "permissivo" đúng ngữ cảnh
Tính từ 'permissivo' mang nghĩa dễ dãi, dễ tính, cho phép một cách dễ dàng. Cần phân biệt sắc thái với 'tollerante' (khoan dung) vì 'permissivo' có thể mang ý nghĩa buông lỏng, thiếu kỷ luật.
Ngữ pháp & Chia từ "permissivo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio professore è molto permissivo con i compiti a casa."
"Giáo viên của tôi rất dễ dãi với bài tập về nhà."
-
"La sua famiglia è permissiva riguardo alle uscite serali."
"Gia đình cô ấy rất dễ dãi về việc ra ngoài buổi tối."
-
"I nostri genitori sono permissivi con i voti, ma esigenti con l'impegno."
"Bố mẹ của chúng tôi dễ dãi với điểm số, nhưng khắt khe với sự nỗ lực."