apertura
Định nghĩa & Giải nghĩa "apertura"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La fase iniziale di una partita a scacchi, caratterizzata da mosse volte a sviluppare i pezzi e controllare il centro della scacchiera.
Ý nghĩa của "apertura" trong tiếng Việt
Một chuỗi các nước đi đầu tiên trong một ván cờ vua, được chơi theo một chiến lược đã biết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "apertura"
-
"Conosce diverse aperture a memoria."
"Anh ấy thuộc lòng nhiều khai cuộc khác nhau."
-
"L'apertura siciliana è una delle più popolari."
"Khai cuộc Sicilian là một trong những khai cuộc phổ biến nhất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "apertura"
Đồng nghĩa
Cách dùng "apertura" & Ghi chú
Cách dùng "apertura" đúng ngữ cảnh
Trong cờ vua, "apertura" tương đương với giai đoạn "khai cuộc" trong tiếng Việt. Đây là giai đoạn quan trọng để phát triển quân và kiểm soát trung tâm bàn cờ. Có nhiều loại khai cuộc khác nhau, mỗi loại có chiến lược và mục tiêu riêng.
Ngữ pháp & Chia từ "apertura" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'apertura |
L'apertura del negozio è prevista per le 9:00.
(Việc mở cửa hàng dự kiến vào lúc 9:00.)
|
| Với mạo từ xác định | le aperture |
Le aperture serali sono molto apprezzate dai turisti.
(Việc mở cửa vào buổi tối rất được khách du lịch ưa chuộng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'apertura |
C'è un'apertura nel muro.
(Có một lỗ hổng trên tường.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'apertura nel gioco degli scacchi è cruciale per stabilire un vantaggio iniziale."
"Khai cuộc trong cờ vua là rất quan trọng để thiết lập lợi thế ban đầu."
-
"La corretta preparazione all'apertura può influenzare l'esito della partita."
"Sự chuẩn bị đúng đắn cho khai cuộc có thể ảnh hưởng đến kết quả của trận đấu."
-
"Il maestro ha analizzato l'apertura della partita precedente, evidenziando gli errori."
"Người thầy đã phân tích khai cuộc của trận đấu trước, chỉ ra những sai lầm."