(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sedizioso
C2
aggettivo C2 Chính trị, Luật pháp

sedizioso

/seditˈtsjoːzo/
kích động
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sedizioso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che, con le sue parole, i suoi scritti o le sue azioni, incita alla sedizione, alla rivolta contro l'autorità costituita.

Ý nghĩa của "sedizioso" trong tiếng Việt

Có liên quan đến hoặc kích động nổi loạn chống lại chính quyền.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sedizioso"

  • "Il suo discorso sedizioso ha infiammato gli animi della folla."

    "Bài phát biểu kích động của anh ta đã đốt cháy tâm hồn đám đông."

  • "La stampa sediziosa è stata messa al bando dal governo."

    "Báo chí kích động đã bị chính phủ cấm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sedizioso"

Đồng nghĩa

rivoltoso (nổi loạn) sovversivo (lật đổ)

Trái nghĩa

Cách dùng "sedizioso" & Ghi chú

Cách dùng "sedizioso" đúng ngữ cảnh

Từ "sedizioso" trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như "kích động" trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ những hành động hoặc lời nói có tính chất nổi loạn, chống lại chính quyền hoặc trật tự xã hội. Tuy nhiên, mức độ của "sedizioso" thường mạnh hơn và mang tính chính trị rõ rệt hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "sedizioso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il discorso del politico meno esperto è stato meno sedizioso di quello del leader."

    "Bài phát biểu của chính trị gia ít kinh nghiệm ít kích động hơn so với bài phát biểu của nhà lãnh đạo."

  • "Tra tutti gli articoli che ho letto, questo è il più sedizioso che sia mai stato pubblicato."

    "Trong tất cả các bài báo tôi đã đọc, đây là bài kích động nhất từng được xuất bản."

  • "Le sue idee sono considerate più sediziose di quelle del suo predecessore."

    "Những ý tưởng của anh ấy được coi là kích động hơn so với những ý tưởng của người tiền nhiệm."