ricavare
Định nghĩa & Giải nghĩa "ricavare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ottenere qualcosa da un'altra cosa, trasformando o elaborando un materiale.
Ý nghĩa của "ricavare" trong tiếng Việt
Tạo ra hoặc xây dựng một cái gì đó từ một vật liệu hoặc chất liệu cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ricavare"
-
"Ricavo il pane dal grano."
"Tôi làm ra bánh mì từ lúa mì."
-
"Hanno ricavato energia solare dai pannelli."
"Họ đã tạo ra năng lượng mặt trời từ các tấm pin."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ricavare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ricavare" & Ghi chú
Cách dùng "ricavare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'ricavare' thường được dùng khi nói về việc tạo ra hoặc lấy ra một cái gì đó từ một nguồn nguyên liệu hoặc chất liệu ban đầu. Nó nhấn mạnh quá trình biến đổi hoặc sử dụng chất liệu đó.