(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ricavare
B1
verbo transitivo B1 Chung

ricavare

/rikaˈvare/
làm từ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ricavare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ottenere qualcosa da un'altra cosa, trasformando o elaborando un materiale.

Ý nghĩa của "ricavare" trong tiếng Việt

Tạo ra hoặc xây dựng một cái gì đó từ một vật liệu hoặc chất liệu cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ricavare"

  • "Ricavo il pane dal grano."

    "Tôi làm ra bánh mì từ lúa mì."

  • "Hanno ricavato energia solare dai pannelli."

    "Họ đã tạo ra năng lượng mặt trời từ các tấm pin."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ricavare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ricavare" & Ghi chú

Cách dùng "ricavare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'ricavare' thường được dùng khi nói về việc tạo ra hoặc lấy ra một cái gì đó từ một nguồn nguyên liệu hoặc chất liệu ban đầu. Nó nhấn mạnh quá trình biến đổi hoặc sử dụng chất liệu đó.

Ngữ pháp & Chia từ "ricavare" (Grammatica)