(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ricercato
B2
aggettivo B2 Tổng quát

ricercato

/rit͡ʃerˈkaːto/
được săn đón
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ricercato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Molto desiderato, ambito, richiesto.

Ý nghĩa của "ricercato" trong tiếng Việt

Rất được mong muốn hoặc có nhu cầu cao.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ricercato"

  • "Questo stilista è molto ricercato dalle celebrità."

    "Nhà thiết kế thời trang này rất được các ngôi sao săn đón."

  • "Un appartamento in centro città è sempre ricercato."

    "Một căn hộ ở trung tâm thành phố luôn được săn đón."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ricercato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ricercato" & Ghi chú

Cách dùng "ricercato" đúng ngữ cảnh

Từ "ricercato" mang nghĩa "được săn đón", "được ưa chuộng" hoặc "có nhu cầu cao". Nó thường được dùng để miêu tả những thứ hoặc người có giá trị và được nhiều người mong muốn có được. Cần phân biệt sắc thái với các từ "popolare" (phổ biến) hay "famoso" (nổi tiếng). "Ricercato" nhấn mạnh sự khan hiếm và giá trị.

Ngữ pháp & Chia từ "ricercato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Questo è un libro ricercato da molti studenti."

    "Đây là một cuốn sách được nhiều sinh viên tìm kiếm."

  • "Le borse di quel marchio sono molto ricercate."

    "Những chiếc túi của thương hiệu đó rất được săn đón."

  • "Ha sempre avuto un gusto ricercato nell'arredamento."

    "Anh ấy luôn có gu thẩm mỹ tinh tế trong việc trang trí nội thất."

Vị trí của Tính từ
  • "È un libro molto ricercato dai collezionisti."

    "Đây là một cuốn sách rất được các nhà sưu tập săn lùng."

  • "La stilista ha creato un abito ricercato per la sfilata."

    "Nhà thiết kế đã tạo ra một chiếc váy được thiết kế tỉ mỉ cho buổi trình diễn thời trang."

  • "I suoi quadri sono ricercati in tutto il mondo."

    "Những bức tranh của anh ấy được săn đón trên toàn thế giới."