(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ricerche
B1
sostantivo B1 Giáo dục, Khoa học, Xã hội

ricerche

/riˈtʃɛr.ke/
các nghiên cứu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ricerche"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Indagini o studi condotti per scoprire, comprendere o approfondire un argomento.

Ý nghĩa của "ricerche" trong tiếng Việt

Các công việc học tập được thực hiện để học hỏi hoặc hiểu một điều gì đó; một cuộc điều tra chi tiết về một chủ đề.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ricerche"

  • "Le ricerche scientifiche hanno fatto grandi progressi negli ultimi anni."

    "Các nghiên cứu khoa học đã có những tiến bộ lớn trong những năm gần đây."

  • "Ho letto molte ricerche sull'inquinamento atmosferico."

    "Tôi đã đọc nhiều nghiên cứu về ô nhiễm không khí."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ricerche"

Đồng nghĩa

studi (nghiên cứu, học tập) indagini (điều tra)

Cách dùng "ricerche" & Ghi chú

Cách dùng "ricerche" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'ricerche' là dạng số nhiều của 'ricerca'. Nó thường được dùng để chỉ các công trình nghiên cứu khoa học, học thuật hoặc các cuộc điều tra chi tiết. Cần phân biệt với 'studio' (việc học tập) hoặc 'indagine' (cuộc điều tra).

Ngữ pháp & Chia từ "ricerche" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la ricerca
La ricerca scientifica è fondamentale per il progresso.
(Nghiên cứu khoa học là nền tảng cho sự tiến bộ.)
Với mạo từ xác định le ricerche
Le ricerche di mercato sono importanti per le aziende.
(Nghiên cứu thị trường rất quan trọng đối với các công ty.)
Với mạo từ không xác định una ricerca
Ho fatto una ricerca approfondita sull'argomento.
(Tôi đã thực hiện một nghiên cứu chuyên sâu về chủ đề này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho letto un paio di ricerche interessanti sull'intelligenza artificiale."

    "Tôi đã đọc một vài nghiên cứu thú vị về trí tuệ nhân tạo."

  • "Il professore ha finanziato una serie di ricerche per trovare una cura per questa malattia."

    "Giáo sư đã tài trợ một loạt các nghiên cứu để tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh này."

  • "Abbiamo iniziato delle ricerche di mercato per capire meglio le esigenze dei clienti."

    "Chúng tôi đã bắt đầu một số nghiên cứu thị trường để hiểu rõ hơn nhu cầu của khách hàng."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Le ricerche scientifiche sono fondamentali per il progresso della società."

    "Các nghiên cứu khoa học là nền tảng cho sự tiến bộ của xã hội."

  • "Le nostre ricerche di mercato indicano un interesse crescente per i prodotti biologici."

    "Nghiên cứu thị trường của chúng tôi chỉ ra sự quan tâm ngày càng tăng đối với các sản phẩm hữu cơ."

  • "Le ricerche che hai condotto sono state molto utili per la nostra analisi."

    "Các nghiên cứu mà bạn đã thực hiện rất hữu ích cho phân tích của chúng tôi."