(Vị trí top_banner)
Hình minh họa approfondire
B2
verbo B2 General

approfondire

/approfonˈdiːre/
nói thêm về
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "approfondire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esaminare o studiare qualcosa in modo più dettagliato e completo.

Ý nghĩa của "approfondire" trong tiếng Việt

Nói thêm, giải thích chi tiết hơn, mở rộng về một vấn đề hoặc ý tưởng nào đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "approfondire"

  • "Vorrei approfondire questo argomento nella prossima riunione."

    "Tôi muốn nói thêm về chủ đề này trong cuộc họp tới."

  • "Il professore ha deciso di approfondire la questione durante la lezione."

    "Giáo sư đã quyết định nói thêm về vấn đề này trong suốt buổi học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "approfondire"

Đồng nghĩa

analizzare in dettaglio (Phân tích chi tiết) esaminare a fondo (Kiểm tra kỹ lưỡng)

Trái nghĩa

Cách dùng "approfondire" & Ghi chú

Cách dùng "approfondire" đúng ngữ cảnh

Tương đương với việc nói hoặc giải thích một vấn đề, ý tưởng một cách chi tiết hơn. Chú trọng vào việc đào sâu, làm rõ các khía cạnh khác nhau của vấn đề.

Ngữ pháp & Chia từ "approfondire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "approfondire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) approfondisco
Io approfondisco sempre le questioni prima di prendere una decisione.
(Tôi luôn đào sâu các vấn đề trước khi đưa ra quyết định.)
tu (bạn) approfondisci
Tu approfondisci le tue passioni nel tempo libero?
(Bạn có đào sâu những đam mê của mình trong thời gian rảnh không?)
lui/lei (anh/cô ấy) approfondisce
Lei approfondisce le sue competenze linguistiche studiando all'estero.
(Cô ấy đào sâu các kỹ năng ngôn ngữ của mình bằng cách học tập ở nước ngoài.)
noi (chúng tôi) approfondiamo
Noi approfondiamo la ricerca per trovare nuove soluzioni.
(Chúng tôi đào sâu nghiên cứu để tìm ra các giải pháp mới.)
voi (các bạn) approfondite
Voi approfondite la conoscenza del mercato prima di investire.
(Các bạn đào sâu kiến thức về thị trường trước khi đầu tư.)
loro (họ) approfondiscono
Loro approfondiscono le cause del problema per trovare una soluzione efficace.
(Họ đào sâu các nguyên nhân của vấn đề để tìm ra một giải pháp hiệu quả.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): approfondito
"Ho approfondito le mie conoscenze sull'arte rinascimentale."
(Tôi đã đào sâu kiến thức của mình về nghệ thuật Phục Hưng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho approfondito la mia conoscenza della storia italiana leggendo molti libri."

    "Tôi đã đào sâu kiến thức về lịch sử Ý bằng cách đọc nhiều sách."

  • "Per superare l'esame, è necessario approfondire lo studio della grammatica."

    "Để vượt qua kỳ thi, cần phải đào sâu việc học ngữ pháp."

  • "Abbiamo deciso di approfondire la questione prima di prendere una decisione definitiva."

    "Chúng tôi đã quyết định tìm hiểu sâu hơn về vấn đề này trước khi đưa ra quyết định cuối cùng."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, approfondirei la storia dell'arte rinascimentale."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ nghiên cứu sâu hơn về lịch sử nghệ thuật thời Phục Hưng."

  • "Sarebbe utile approfondire le nostre conoscenze prima di prendere una decisione."

    "Sẽ rất hữu ích nếu chúng ta đào sâu kiến thức của mình trước khi đưa ra quyết định."

  • "Credo che dovremmo approfondire l'analisi dei dati per capire meglio la situazione."

    "Tôi nghĩ rằng chúng ta nên đào sâu phân tích dữ liệu để hiểu rõ hơn về tình hình."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho approfondito la storia romana per l'esame."

    "Tôi đã nghiên cứu sâu về lịch sử La Mã cho kỳ thi."

  • "Siamo andati ad approfondire le cause del problema durante la riunione."

    "Chúng tôi đã đi sâu vào tìm hiểu nguyên nhân của vấn đề trong cuộc họp."

  • "È necessario approfondire la tua conoscenza della lingua italiana."

    "Cần thiết phải đào sâu kiến thức của bạn về tiếng Ý."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani approfondirò la lezione di italiano per prepararmi all'esame."

    "Ngày mai tôi sẽ nghiên cứu sâu bài học tiếng Ý để chuẩn bị cho kỳ thi."

  • "Nel prossimo semestre, gli studenti approfondiranno la storia dell'arte rinascimentale."

    "Trong học kỳ tới, các sinh viên sẽ nghiên cứu sâu về lịch sử nghệ thuật thời Phục Hưng."

  • "Quando avrai tempo, approfondirai le tue conoscenze sulla cultura italiana."

    "Khi bạn có thời gian, bạn sẽ mở rộng kiến thức của mình về văn hóa Ý."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero giovane, approfondivo sempre la storia romana perché mi affascinava."

    "Khi tôi còn trẻ, tôi luôn đào sâu nghiên cứu lịch sử La Mã vì nó cuốn hút tôi."

  • "Ogni volta che leggevo un libro interessante, approfondivo la vita dell'autore per capire meglio il suo lavoro."

    "Mỗi khi tôi đọc một cuốn sách thú vị, tôi đều tìm hiểu sâu về cuộc đời tác giả để hiểu rõ hơn về tác phẩm của anh ấy."

  • "Durante l'università, approfondivamo spesso gli argomenti trattati a lezione con i nostri compagni di studio."

    "Trong thời gian học đại học, chúng tôi thường đào sâu các chủ đề được đề cập trong bài giảng với các bạn học."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Vorrei approfondire la storia dell'arte italiana."

    "Tôi muốn tìm hiểu sâu hơn về lịch sử nghệ thuật Ý."

  • "Non dobbiamo approfondire questo argomento ora, è troppo complesso."

    "Chúng ta không nên đi sâu vào chủ đề này bây giờ, nó quá phức tạp."

  • "Gli studenti hanno deciso di approfondire le loro conoscenze sulla Seconda Guerra Mondiale."

    "Các sinh viên đã quyết định đi sâu vào kiến thức của họ về Thế chiến thứ hai."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "È necessario che tu approfondisca le tue conoscenze prima dell'esame."

    "Cần thiết là bạn phải đào sâu kiến thức của mình trước kỳ thi."

  • "Dubito che lui approfondisca la questione come dovrebbe."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ đào sâu vấn đề như lẽ ra phải làm."

  • "Sarebbe utile che noi approfondissimo l'argomento durante la prossima riunione."

    "Sẽ hữu ích nếu chúng ta đào sâu chủ đề này trong cuộc họp tới."