(Vị trí top_banner)
Hình minh họa richiamare
B1
verbo transitivo B1 Giao tiếp chung (General communication)

richiamare

/rikjaˈmare/
Liên lạc lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "richiamare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Telefonare nuovamente a qualcuno che aveva precedentemente chiamato o con cui si era in contatto.

Ý nghĩa của "richiamare" trong tiếng Việt

Trả lời ai đó, thường là bằng cách gọi điện hoặc gửi email cho họ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "richiamare"

  • "Ti richiamerò domani mattina."

    "Tôi sẽ gọi lại cho bạn vào sáng mai."

  • "Il responsabile mi ha detto che mi richiamerà al più presto."

    "Người quản lý nói với tôi rằng anh ấy sẽ gọi lại cho tôi sớm nhất có thể."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "richiamare"

Đồng nghĩa

ritelefonare (gọi lại) contattare di nuovo (liên lạc lại)

Cách dùng "richiamare" & Ghi chú

Cách dùng "richiamare" đúng ngữ cảnh

Richiamare thường được dùng trong ngữ cảnh gọi lại điện thoại. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'telefonare di nuovo'. Cũng có thể dùng trong ngữ cảnh gợi nhớ lại điều gì.

Ngữ pháp & Chia từ "richiamare" (Grammatica)