richiamare
Định nghĩa & Giải nghĩa "richiamare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Telefonare nuovamente a qualcuno che aveva precedentemente chiamato o con cui si era in contatto.
Ý nghĩa của "richiamare" trong tiếng Việt
Trả lời ai đó, thường là bằng cách gọi điện hoặc gửi email cho họ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "richiamare"
-
"Ti richiamerò domani mattina."
"Tôi sẽ gọi lại cho bạn vào sáng mai."
-
"Il responsabile mi ha detto che mi richiamerà al più presto."
"Người quản lý nói với tôi rằng anh ấy sẽ gọi lại cho tôi sớm nhất có thể."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "richiamare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "richiamare" & Ghi chú
Cách dùng "richiamare" đúng ngữ cảnh
Richiamare thường được dùng trong ngữ cảnh gọi lại điện thoại. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'telefonare di nuovo'. Cũng có thể dùng trong ngữ cảnh gợi nhớ lại điều gì.