richiamo
Định nghĩa & Giải nghĩa "richiamo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dispositivo o suono utilizzato per attirare animali, specialmente durante la caccia.
Ý nghĩa của "richiamo" trong tiếng Việt
Một thiết bị được sử dụng để bắt chước âm thanh của động vật nhằm thu hút chúng, đặc biệt là để săn bắn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "richiamo"
-
"Il cacciatore ha usato un richiamo per attirare l'anatra."
"Người thợ săn đã sử dụng một thiết bị nhử mồi để thu hút con vịt."
-
"Ho sentito il richiamo del cervo nella foresta."
"Tôi nghe thấy tiếng gọi bạn tình của con hươu trong rừng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "richiamo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "richiamo" & Ghi chú
Cách dùng "richiamo" đúng ngữ cảnh
Từ "richiamo" có nghĩa rộng hơn "thiết bị nhử mồi", có thể chỉ cả thiết bị lẫn âm thanh phát ra. Cần lưu ý ngữ cảnh sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "richiamo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il richiamo |
Il richiamo della foresta era irresistibile.
(Tiếng gọi của rừng sâu thật không thể cưỡng lại.)
|
| Với mạo từ xác định | i richiami |
I richiami degli uccelli riempivano l'aria.
(Tiếng kêu của các loài chim lấp đầy không gian.)
|
| Với mạo từ không xác định | un richiamo |
Ho sentito un richiamo improvviso.
(Tôi nghe thấy một tiếng gọi bất ngờ.)
|