(Vị trí top_banner)
Hình minh họa richiamo
B1
sostantivo B1 Săn bắn/Điện tử (tùy ngữ cảnh)

richiamo

/riˈkjamo/
thiết bị nhử mồi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "richiamo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dispositivo o suono utilizzato per attirare animali, specialmente durante la caccia.

Ý nghĩa của "richiamo" trong tiếng Việt

Một thiết bị được sử dụng để bắt chước âm thanh của động vật nhằm thu hút chúng, đặc biệt là để săn bắn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "richiamo"

  • "Il cacciatore ha usato un richiamo per attirare l'anatra."

    "Người thợ săn đã sử dụng một thiết bị nhử mồi để thu hút con vịt."

  • "Ho sentito il richiamo del cervo nella foresta."

    "Tôi nghe thấy tiếng gọi bạn tình của con hươu trong rừng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "richiamo"

Đồng nghĩa

esca (mồi nhử) attrattivo (vật thu hút)

Cách dùng "richiamo" & Ghi chú

Cách dùng "richiamo" đúng ngữ cảnh

Từ "richiamo" có nghĩa rộng hơn "thiết bị nhử mồi", có thể chỉ cả thiết bị lẫn âm thanh phát ra. Cần lưu ý ngữ cảnh sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "richiamo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il richiamo
Il richiamo della foresta era irresistibile.
(Tiếng gọi của rừng sâu thật không thể cưỡng lại.)
Với mạo từ xác định i richiami
I richiami degli uccelli riempivano l'aria.
(Tiếng kêu của các loài chim lấp đầy không gian.)
Với mạo từ không xác định un richiamo
Ho sentito un richiamo improvviso.
(Tôi nghe thấy một tiếng gọi bất ngờ.)