(Vị trí top_banner)
Hình minh họa caccia
B1
sostantivo B1 Động vật học, Thể thao, Sinh tồn

caccia

/ˈkat.t͡ʃa/
săn bắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "caccia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di inseguire e catturare animali selvatici, uccelli o pesci per cibo, sport o controllo della popolazione.

Ý nghĩa của "caccia" trong tiếng Việt

Hoạt động săn bắn động vật hoang dã hoặc chim để lấy thức ăn hoặc giải trí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "caccia"

  • "La caccia è regolamentata per proteggere le specie in via di estinzione."

    "Việc săn bắn được quy định để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "Andare a caccia è una tradizione antica in molte culture."

    "Đi săn là một truyền thống lâu đời trong nhiều nền văn hóa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "caccia"

Đồng nghĩa

battuta di caccia (cuộc đi săn) venagione (săn bắn (từ cổ))

Trái nghĩa

Cách dùng "caccia" & Ghi chú

Cách dùng "caccia" đúng ngữ cảnh

Từ "caccia" trong tiếng Ý tương đương với "săn bắn" trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ hoạt động săn bắt động vật để lấy thức ăn, giải trí hoặc kiểm soát số lượng.

Ngữ pháp & Chia từ "caccia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la caccia
La caccia è uno sport controverso.
(Săn bắn là một môn thể thao gây tranh cãi.)
Với mạo từ xác định le cacce
Le cacce al tesoro sono divertenti per i bambini.
(Các cuộc săn tìm kho báu rất thú vị cho trẻ em.)
Với mạo từ không xác định una caccia
Organizzeremo una caccia al tesoro per il compleanno di Marco.
(Chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc săn tìm kho báu cho sinh nhật của Marco.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La caccia è uno sport controverso."

    "Săn bắn là một môn thể thao gây tranh cãi."

  • "Il periodo della caccia al cinghiale è iniziato."

    "Mùa săn lợn rừng đã bắt đầu."

  • "Lo scopo principale della caccia controllata è mantenere l'equilibrio ecologico."

    "Mục đích chính của săn bắn có kiểm soát là duy trì sự cân bằng sinh thái."