rievocazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "rievocazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il richiamare alla memoria un fatto, un'immagine, un'emozione del passato.
Ý nghĩa của "rievocazione" trong tiếng Việt
Sự hồi tưởng, nhìn lại; sự suy xét lại quá khứ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rievocazione"
-
"La rievocazione di quei momenti felici mi riempie di gioia."
"Sự hồi tưởng về những khoảnh khắc hạnh phúc đó khiến tôi tràn ngập niềm vui."
-
"La rievocazione storica ha riscosso un grande successo di pubblico."
"Buổi tái hiện lịch sử đã thu hút được sự quan tâm lớn của công chúng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rievocazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rievocazione" & Ghi chú
Cách dùng "rievocazione" đúng ngữ cảnh
Rievocazione nhấn mạnh việc gợi lại một kỷ niệm hoặc sự kiện trong quá khứ, thường đi kèm với cảm xúc. Có thể dùng để chỉ cả quá trình hồi tưởng hoặc kết quả của quá trình đó. Lưu ý sự khác biệt với 'ricordo' (ký ức) đơn thuần.
Ngữ pháp & Chia từ "rievocazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la rievocazione |
La rievocazione storica è un evento molto popolare in Italia.
(Sự tái hiện lịch sử là một sự kiện rất phổ biến ở Ý.)
|
| Với mạo từ xác định | le rievocazioni |
Le rievocazioni medievali attirano molti turisti.
(Những sự tái hiện thời trung cổ thu hút rất nhiều khách du lịch.)
|
| Với mạo từ không xác định | una rievocazione |
C'è stata una rievocazione della battaglia.
(Đã có một sự tái hiện trận chiến.)
|