(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rievocazione
B2
sostantivo B2 Chung

rievocazione

/rie̯vokatˈt͡sjoːne/
sự hồi tưởng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rievocazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il richiamare alla memoria un fatto, un'immagine, un'emozione del passato.

Ý nghĩa của "rievocazione" trong tiếng Việt

Sự hồi tưởng, nhìn lại; sự suy xét lại quá khứ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rievocazione"

  • "La rievocazione di quei momenti felici mi riempie di gioia."

    "Sự hồi tưởng về những khoảnh khắc hạnh phúc đó khiến tôi tràn ngập niềm vui."

  • "La rievocazione storica ha riscosso un grande successo di pubblico."

    "Buổi tái hiện lịch sử đã thu hút được sự quan tâm lớn của công chúng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rievocazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rievocazione" & Ghi chú

Cách dùng "rievocazione" đúng ngữ cảnh

Rievocazione nhấn mạnh việc gợi lại một kỷ niệm hoặc sự kiện trong quá khứ, thường đi kèm với cảm xúc. Có thể dùng để chỉ cả quá trình hồi tưởng hoặc kết quả của quá trình đó. Lưu ý sự khác biệt với 'ricordo' (ký ức) đơn thuần.

Ngữ pháp & Chia từ "rievocazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la rievocazione
La rievocazione storica è un evento molto popolare in Italia.
(Sự tái hiện lịch sử là một sự kiện rất phổ biến ở Ý.)
Với mạo từ xác định le rievocazioni
Le rievocazioni medievali attirano molti turisti.
(Những sự tái hiện thời trung cổ thu hút rất nhiều khách du lịch.)
Với mạo từ không xác định una rievocazione
C'è stata una rievocazione della battaglia.
(Đã có một sự tái hiện trận chiến.)