(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rigoglioso
B2
aggettivo B2 Thiên nhiên, Mô tả

rigoglioso

/riɡoʎˈʎoso/
cây tràn đầy sức sống
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rigoglioso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è pieno di vitalità, di forza e di energia.

Ý nghĩa của "rigoglioso" trong tiếng Việt

Đầy năng lượng và nhiệt huyết; tươi sáng và nổi bật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rigoglioso"

  • "Il giardino è rigoglioso in primavera."

    "Khu vườn trở nên tràn đầy sức sống vào mùa xuân."

  • "L'azienda è in un periodo rigoglioso di crescita."

    "Công ty đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ."

Cách dùng "rigoglioso" & Ghi chú

Cách dùng "rigoglioso" đúng ngữ cảnh

Từ 'rigoglioso' thường được dùng để miêu tả thực vật (cây cối) phát triển mạnh mẽ, tràn đầy sức sống. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng để miêu tả những thứ khác, ví dụ như một nền kinh tế 'rigogliosa'. Cần phân biệt với các từ chỉ 'mạnh mẽ' khác, vì 'rigoglioso' nhấn mạnh vào sự sinh trưởng, phát triển và tràn đầy năng lượng.

Ngữ pháp & Chia từ "rigoglioso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il giardino rigoglioso era pieno di fiori colorati."

    "Khu vườn tươi tốt tràn ngập những bông hoa đầy màu sắc."

  • "La rigogliosa pianta rampicante copriva l'intera facciata della casa."

    "Cây leo tươi tốt bao phủ toàn bộ mặt tiền của ngôi nhà."

  • "Dopo la pioggia, il prato è diventato rigoglioso e verde."

    "Sau cơn mưa, bãi cỏ trở nên tươi tốt và xanh mướt."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo giardino è più rigoglioso del mio, probabilmente perché riceve più sole."

    "Khu vườn này tươi tốt hơn khu vườn của tôi, có lẽ vì nó nhận được nhiều ánh nắng mặt trời hơn."

  • "La vegetazione di questa serra è la più rigogliosa che abbia mai visto; le piante sono enormi e piene di fiori."

    "Thảm thực vật trong nhà kính này là tươi tốt nhất mà tôi từng thấy; cây cối rất lớn và đầy hoa."

  • "Dopo la pioggia, il prato è diventato rigogliosissimo, un vero tappeto verde."

    "Sau cơn mưa, bãi cỏ trở nên vô cùng tươi tốt, một tấm thảm xanh thực sự."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio giardino è rigoglioso grazie alle tue cure."

    "Khu vườn của tôi tươi tốt nhờ sự chăm sóc của bạn."

  • "La sua azienda agricola è diventata rigogliosa dopo l'investimento."

    "Công ty nông nghiệp của anh ấy đã trở nên tươi tốt sau khoản đầu tư."

  • "I nostri alberi da frutto sono rigogliosi quest'anno."

    "Cây ăn quả của chúng tôi tươi tốt trong năm nay."