avvizzito
Định nghĩa & Giải nghĩa "avvizzito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Appassito, secco, rinsecchito per mancanza di acqua o per vecchiaia.
Ý nghĩa của "avvizzito" trong tiếng Việt
Khô héo hoặc teo lại, đặc biệt là do tuổi tác hoặc thiếu độ ẩm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "avvizzito"
-
"Le foglie sono avvizzite per la siccità."
"Lá cây bị khô héo vì hạn hán."
-
"La sua pelle è avvizzita dal sole e dal vento."
"Làn da của anh ấy bị khô héo vì nắng và gió."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avvizzito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "avvizzito" & Ghi chú
Cách dùng "avvizzito" đúng ngữ cảnh
Từ 'avvizzito' thường được dùng để chỉ sự khô héo của cây cối, hoa quả hoặc làn da do thiếu nước hoặc do tuổi tác. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'secco' (khô) và có thể gợi cảm giác tàn úa, mất sức sống.
Ngữ pháp & Chia từ "avvizzito" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il fiore avvizzito giaceva sul tavolo, dimenticato e triste."
"Bông hoa héo úa nằm trên bàn, bị lãng quên và buồn bã."
-
"Le foglie avvizzite degli alberi cadevano silenziose al suolo durante l'autunno."
"Những chiếc lá héo úa của cây lặng lẽ rơi xuống đất vào mùa thu."
-
"La sua pelle, un tempo liscia e luminosa, appariva ora avvizzita dal sole e dal tempo."
"Làn da của cô ấy, từng mịn màng và tươi sáng, giờ trông héo úa vì ánh nắng mặt trời và thời gian."
-
"Il mio basilico è diventato avvizzito perché mi sono dimenticato di annaffiarlo."
"Cây húng quế của tôi đã trở nên héo úa vì tôi quên tưới nước cho nó."
-
"Le sue rose sono avvizzite dopo solo due giorni, forse non erano fresche."
"Những bông hoa hồng của cô ấy đã héo úa chỉ sau hai ngày, có lẽ chúng không tươi."
-
"I vostri pomodori, lasciati troppo al sole, sono diventati avvizziti e immangiabili."
"Những quả cà chua của các bạn, để quá lâu dưới ánh nắng mặt trời, đã trở nên héo úa và không ăn được."