(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fiorente
B2
aggettivo B2 Thiên nhiên, Cảm xúc, Phát triển

fiorente

/fjoˈrɛnte/
đang nở rộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fiorente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è in pieno sviluppo, rigoglioso e prospero.

Ý nghĩa của "fiorente" trong tiếng Việt

Đang phát triển nhanh chóng và thành công; nở rộ, thịnh vượng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fiorente"

  • "L'industria del turismo è fiorente in questa regione."

    "Ngành công nghiệp du lịch đang nở rộ ở khu vực này."

  • "La sua carriera artistica è fiorente."

    "Sự nghiệp nghệ thuật của anh ấy đang nở rộ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fiorente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fiorente" & Ghi chú

Cách dùng "fiorente" đúng ngữ cảnh

Từ 'fiorente' thường được dùng để chỉ sự phát triển mạnh mẽ, sự thịnh vượng, đặc biệt trong kinh tế, văn hóa hoặc nghệ thuật. Nó mang sắc thái tích cực, tương tự như 'nở rộ' trong tiếng Việt, nhưng có thể được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh hơn, không chỉ giới hạn ở hoa.

Ngữ pháp & Chia từ "fiorente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "L'arte fiorente del Rinascimento ha prodotto capolavori immortali."

    "Nghệ thuật hưng thịnh của thời Phục Hưng đã tạo ra những kiệt tác bất hủ."

  • "La loro attività commerciale è fiorente nonostante la crisi economica."

    "Hoạt động kinh doanh của họ vẫn phát đạt bất chấp cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Abbiamo visitato un giardino fiorente pieno di colori e profumi."

    "Chúng tôi đã tham quan một khu vườn tươi tốt đầy màu sắc và hương thơm."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo giardino è più fiorente del giardino del vicino."

    "Khu vườn này tươi tốt hơn khu vườn của người hàng xóm."

  • "La loro attività è la più fiorente del settore."

    "Hoạt động kinh doanh của họ là phát đạt nhất trong ngành."

  • "Le arti erano meno fiorenti durante quel periodo storico rispetto al Rinascimento."

    "Nghệ thuật ít phát triển hơn trong giai đoạn lịch sử đó so với thời Phục hưng."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio giardino è fiorente grazie alle tue cure."

    "Khu vườn của tôi đang phát triển mạnh mẽ nhờ sự chăm sóc của bạn."

  • "La sua attività è fiorente nonostante le difficoltà economiche."

    "Hoạt động kinh doanh của anh ấy/cô ấy đang phát triển mạnh mẽ bất chấp những khó khăn kinh tế."

  • "I nostri progetti sono fiorenti e pieni di promesse per il futuro."

    "Các dự án của chúng tôi đang phát triển mạnh mẽ và đầy hứa hẹn cho tương lai."