(Vị trí top_banner)
Hình minh họa florido
B2
aggettivo B2 Y học

florido

/ˈflɔːrido/
sức khỏe dồi dào
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "florido"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è in piena salute, pieno di vigore e di energia.

Ý nghĩa của "florido" trong tiếng Việt

Khỏe mạnh và cường tráng; tràn đầy sinh lực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "florido"

  • "Era un uomo florido e pieno di vita."

    "Ông ấy là một người đàn ông khỏe mạnh và tràn đầy sức sống."

  • "L'azienda è in un periodo florido."

    "Công ty đang trong giai đoạn thịnh vượng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "florido"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "florido" & Ghi chú

Cách dùng "florido" đúng ngữ cảnh

Từ 'florido' thường được dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe tốt, thịnh vượng hoặc phát triển mạnh mẽ. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'sano' (khỏe mạnh).

Ngữ pháp & Chia từ "florido" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il suo giardino è un esempio florido di biodiversità."

    "Khu vườn của anh ấy là một ví dụ điển hình, đầy sức sống về sự đa dạng sinh học."

  • "Dopo la cura, il pesco è diventato un albero florido."

    "Sau khi được chăm sóc, cây đào đã trở thành một cây tươi tốt."

  • "Le sue floride idee hanno portato l'azienda al successo."

    "Những ý tưởng đầy sức sống của anh ấy đã đưa công ty đến thành công."