(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rigonfiamento
B1
sostantivo B1 Y học

rigonfiamento

/riɡonfiaˈmento/
sự phình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rigonfiamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Aumento di volume di una parte del corpo o di un oggetto, dovuto a cause diverse.

Ý nghĩa của "rigonfiamento" trong tiếng Việt

Trạng thái bị sưng hoặc phình to do áp lực bên trong.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rigonfiamento"

  • "Il rigonfiamento della gamba era dovuto a una reazione allergica."

    "Sự phình to của chân là do phản ứng dị ứng."

  • "L'aumento della pressione ha causato un rigonfiamento del tubo."

    "Sự tăng áp suất đã gây ra sự phình của ống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rigonfiamento"

Đồng nghĩa

gonfiore (sự sưng, sự phồng) tumefazione (sự sưng tấy)

Trái nghĩa

sgonfiamento (sự xẹp, sự co lại)

Cách dùng "rigonfiamento" & Ghi chú

Cách dùng "rigonfiamento" đúng ngữ cảnh

Từ 'rigonfiamento' thường được dùng để chỉ sự phình to do áp lực bên trong, ví dụ như sưng tấy do viêm nhiễm, hoặc phình mạch. Cần phân biệt với 'gonfiore', có nghĩa rộng hơn và có thể chỉ sự phồng lên do khí hoặc chất lỏng.

Ngữ pháp & Chia từ "rigonfiamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il rigonfiamento
Il rigonfiamento della caviglia era doloroso.
(Vết sưng ở mắt cá chân rất đau.)
Với mạo từ xác định i rigonfiamenti
I rigonfiamenti sulle mani erano chiaramente visibili.
(Những vết sưng trên tay có thể nhìn thấy rõ ràng.)
Với mạo từ không xác định un rigonfiamento
Ho notato un rigonfiamento strano sulla gamba.
(Tôi nhận thấy một vết sưng kỳ lạ trên chân.)