rigonfiamento
Định nghĩa & Giải nghĩa "rigonfiamento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Aumento di volume di una parte del corpo o di un oggetto, dovuto a cause diverse.
Ý nghĩa của "rigonfiamento" trong tiếng Việt
Trạng thái bị sưng hoặc phình to do áp lực bên trong.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rigonfiamento"
-
"Il rigonfiamento della gamba era dovuto a una reazione allergica."
"Sự phình to của chân là do phản ứng dị ứng."
-
"L'aumento della pressione ha causato un rigonfiamento del tubo."
"Sự tăng áp suất đã gây ra sự phình của ống."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rigonfiamento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rigonfiamento" & Ghi chú
Cách dùng "rigonfiamento" đúng ngữ cảnh
Từ 'rigonfiamento' thường được dùng để chỉ sự phình to do áp lực bên trong, ví dụ như sưng tấy do viêm nhiễm, hoặc phình mạch. Cần phân biệt với 'gonfiore', có nghĩa rộng hơn và có thể chỉ sự phồng lên do khí hoặc chất lỏng.
Ngữ pháp & Chia từ "rigonfiamento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il rigonfiamento |
Il rigonfiamento della caviglia era doloroso.
(Vết sưng ở mắt cá chân rất đau.)
|
| Với mạo từ xác định | i rigonfiamenti |
I rigonfiamenti sulle mani erano chiaramente visibili.
(Những vết sưng trên tay có thể nhìn thấy rõ ràng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un rigonfiamento |
Ho notato un rigonfiamento strano sulla gamba.
(Tôi nhận thấy một vết sưng kỳ lạ trên chân.)
|