(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gonfiore
B1
sostantivo B1 Đa lĩnh vực (Y học, Công nghệ thông tin, Kinh tế)

gonfiore

/ɡonˈfjoːre/
sưng phồng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gonfiore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Aumento di volume di una parte del corpo, dovuto a infiammazione, accumulo di liquidi o gas.

Ý nghĩa của "gonfiore" trong tiếng Việt

Trạng thái bị sưng lên, đặc biệt là do chất lỏng hoặc khí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gonfiore"

  • "Ho un gonfiore alla caviglia dopo la partita di calcio."

    "Tôi bị sưng mắt cá chân sau trận bóng đá."

  • "Il gonfiore è diminuito dopo aver applicato il ghiaccio."

    "Vết sưng đã giảm sau khi chườm đá."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gonfiore"

Đồng nghĩa

rigonfiamento (sưng lên) tumefazione (sự sưng tấy)

Trái nghĩa

sgonfiamento (sự xẹp xuống)

Cách dùng "gonfiore" & Ghi chú

Cách dùng "gonfiore" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sưng phồng' có thể dùng cho cả người và vật. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ tiếng Ý phù hợp. Ví dụ, 'gonfiore' thường được dùng cho các bộ phận cơ thể, còn 'rigonfiamento' có thể dùng chung chung hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "gonfiore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il gonfiore
Il gonfiore alla caviglia era molto evidente.
(Vết sưng ở mắt cá chân rất rõ ràng.)
Với mạo từ xác định i gonfiori
I gonfiori alle mani sono diminuiti con il freddo.
(Các vết sưng ở tay đã giảm khi trời lạnh.)
Với mạo từ không xác định un gonfiore
Ho notato un gonfiore sospetto al ginocchio.
(Tôi nhận thấy một vết sưng đáng ngờ ở đầu gối.)