gonfiore
Định nghĩa & Giải nghĩa "gonfiore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Aumento di volume di una parte del corpo, dovuto a infiammazione, accumulo di liquidi o gas.
Ý nghĩa của "gonfiore" trong tiếng Việt
Trạng thái bị sưng lên, đặc biệt là do chất lỏng hoặc khí.
Câu ví dụ tiếng Ý với "gonfiore"
-
"Ho un gonfiore alla caviglia dopo la partita di calcio."
"Tôi bị sưng mắt cá chân sau trận bóng đá."
-
"Il gonfiore è diminuito dopo aver applicato il ghiaccio."
"Vết sưng đã giảm sau khi chườm đá."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gonfiore"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "gonfiore" & Ghi chú
Cách dùng "gonfiore" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sưng phồng' có thể dùng cho cả người và vật. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ tiếng Ý phù hợp. Ví dụ, 'gonfiore' thường được dùng cho các bộ phận cơ thể, còn 'rigonfiamento' có thể dùng chung chung hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "gonfiore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il gonfiore |
Il gonfiore alla caviglia era molto evidente.
(Vết sưng ở mắt cá chân rất rõ ràng.)
|
| Với mạo từ xác định | i gonfiori |
I gonfiori alle mani sono diminuiti con il freddo.
(Các vết sưng ở tay đã giảm khi trời lạnh.)
|
| Với mạo từ không xác định | un gonfiore |
Ho notato un gonfiore sospetto al ginocchio.
(Tôi nhận thấy một vết sưng đáng ngờ ở đầu gối.)
|