(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pertinenza
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Tâm lý học, Sinh học

pertinenza

/pertiˈnɛntsa/
mức độ liên quan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pertinenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'essere pertinente; relazione stretta e logica con l'argomento in questione.

Ý nghĩa của "pertinenza" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc mức độ liên quan hoặc kết nối; cảm giác gần gũi và thấu hiểu người khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pertinenza"

  • "La pertinenza delle informazioni fornite è fondamentale per la ricerca."

    "Tính thích đáng của thông tin được cung cấp là yếu tố then chốt cho nghiên cứu."

  • "Il giudice ha messo in dubbio la pertinenza della testimonianza al caso."

    "Thẩm phán đã nghi ngờ tính liên quan của lời khai đối với vụ án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pertinenza"

Đồng nghĩa

rilevanza (tầm quan trọng) attinenza (mối liên hệ)

Trái nghĩa

Cách dùng "pertinenza" & Ghi chú

Cách dùng "pertinenza" đúng ngữ cảnh

Từ "pertinenza" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn để chỉ mức độ liên quan, phù hợp của một điều gì đó đối với một vấn đề cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chính xác và thích hợp của sự liên kết. Có thể dịch là 'tính thích đáng', 'tính phù hợp'.

Ngữ pháp & Chia từ "pertinenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la pertinenza
La pertinenza dell'argomento è chiara a tutti.
(Sự liên quan của chủ đề này là rõ ràng với mọi người.)
Với mạo từ xác định le pertinenze
Le pertinenze del caso devono essere valutate attentamente.
(Sự liên quan của vụ án cần được đánh giá cẩn thận.)
Với mạo từ không xác định una pertinenza
C'è una pertinenza tra i due eventi.
(Có một sự liên quan giữa hai sự kiện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La pertinenza del suo commento alla discussione era innegabile."

    "Sự liên quan trong bình luận của anh ấy đối với cuộc thảo luận là không thể phủ nhận."

  • "Abbiamo valutato la pertinenza dei documenti presentati al fine di procedere con l'indagine."

    "Chúng tôi đã đánh giá mức độ liên quan của các tài liệu được trình bày để tiến hành cuộc điều tra."

  • "La mancanza di pertinenza tra la domanda e la risposta ha suscitato perplessità."

    "Sự thiếu liên quan giữa câu hỏi và câu trả lời đã gây ra sự bối rối."